Thời tiết tại Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
9.2°C
cảm giác như 7.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Murcia, Tây Ban Nha vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
14.0°C
7.6°C
47%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
14.4°C
8.1°C
55%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
15.5°C
8.6°C
42%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
15.6°C
9.6°C
54%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
25.3°C
16.7°C
10.7°C
52%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
16.1°C
11.7°C
51%
41.4 kph
0.1 mm
4.0
07:40 AM
08:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
14.5°C
10.6°C
46%
48.6 kph
1.0 mm
3.0
07:38 AM
08:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
Friday, April 03, 2026
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
6
9.0°
↑
14.0 km/h
7
8.0°
↑
10.0 km/h
8
8.0°
↑
9.0 km/h
9
11.0°
↑
8.0 km/h
10
14.0°
↑
10.0 km/h
11
16.0°
↑
12.0 km/h
12
17.0°
↑
10.0 km/h
13
19.0°
↑
7.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
21.0°
↑
8.0 km/h
16
21.0°
↑
12.0 km/h
17
21.0°
↑
16.0 km/h
18
20.0°
↑
19.0 km/h
19
18.0°
↑
18.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
5.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |