Thời tiết tại Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
10.3°C
cảm giác như 10.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Murcia, Tây Ban Nha vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
16.4°C
11.3°C
8.3°C
72%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
15.6°C
11.4°C
8.3°C
68%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
08:21 AM
05:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
11.3°C
10.1°C
84%
34.9 kph
2.9 mm
0.0
08:21 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
9.5°C
8.1°C
4.1°C
86%
34.6 kph
14.8 mm
0.0
08:21 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
4.0°C
2.2°C
66%
30.2 kph
1.4 mm
0.0
08:21 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
3.6°C
-0.3°C
46%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
08:21 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.2°C
4.6°C
0.5°C
53%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
08:20 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
Friday, January 02, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2
10.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
11.0°
↑
5.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
4.0 km/h
13
15.0°
↑
4.0 km/h
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
16.0°
↑
3.0 km/h
16
16.0°
↑
2.0 km/h
17
15.0°
↑
2.0 km/h
18
12.0°
↑
3.0 km/h
19
11.0°
↑
2.0 km/h
20
11.0°
↑
1.0 km/h
21
10.0°
↑
2.0 km/h
22
10.0°
↑
3.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 37.05 µg/m³ |