Thời tiết tại Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
9.3°C
cảm giác như 8.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Murcia, Tây Ban Nha vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
10.4°C
6.8°C
57%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
06:04 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
15.8°C
9.6°C
5.6°C
55%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
16.3°C
10.4°C
7.4°C
59%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
U ám
15.9°C
9.9°C
6.0°C
77%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
14.3°C
10.6°C
8.8°C
78%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:19 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
12.0°C
9.7°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
08:19 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
15.5°C
12.0°C
10.1°C
60%
37.1 kph
0.0 mm
4.0
08:19 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, January 10, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
10.0 km/h
9
8.0°
↑
14.0 km/h
10
10.0°
↑
17.0 km/h
11
12.0°
↑
20.0 km/h
12
13.0°
↑
22.0 km/h
13
14.0°
↑
24.0 km/h
14
15.0°
↑
22.0 km/h
15
15.0°
↑
20.0 km/h
16
15.0°
↑
18.0 km/h
17
14.0°
↑
14.0 km/h
18
11.0°
↑
12.0 km/h
19
9.0°
↑
10.0 km/h
20
9.0°
↑
12.0 km/h
21
9.0°
↑
14.0 km/h
22
9.0°
↑
13.0 km/h
23
8.0°
↑
11.0 km/h
8.0°
↑
11.0 km/h
1
7.0°
↑
10.0 km/h
2
7.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
6.0°
↑
8.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |