Thời tiết tại Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Murcia, Tây Ban Nha vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.7°C
17.2°C
12.3°C
53%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
14.8°C
9.5°C
56%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
13.3°C
9.8°C
41%
40.3 kph
0.0 mm
1.0
07:50 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
11.6°C
6.5°C
46%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
11.2°C
5.8°C
60%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
11.5°C
5.5°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
07:46 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
13.2°C
7.3°C
50%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
07:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
8
12.0°
↑
16.0 km/h
9
14.0°
↑
12.0 km/h
10
18.0°
↑
13.0 km/h
11
20.0°
↑
15.0 km/h
12
21.0°
↑
17.0 km/h
13
22.0°
↑
16.0 km/h
14
23.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
5.0 km/h
17
23.0°
↑
2.0 km/h
18
21.0°
↑
11.0 km/h
19
16.0°
↑
11.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
6.0 km/h
1
12.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Murcia, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |