Thời tiết tại Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sevilla, Tây Ban Nha vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
15.0°C
11.4°C
8.8°C
84%
31.0 kph
9.5 mm
0.0
08:38 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.7°C
9.8°C
82%
11.5 kph
2.9 mm
0.0
08:37 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
10.4°C
7.0°C
83%
13.7 kph
2.1 mm
0.0
08:37 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
12.1°C
9.5°C
82%
19.8 kph
3.9 mm
0.0
08:37 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
12.9°C
8.2°C
6.7°C
87%
24.8 kph
6.0 mm
0.0
08:36 AM
06:32 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
13.3°C
7.7°C
4.1°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
08:36 AM
06:33 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
7.6°C
4.5°C
75%
21.2 kph
2.2 mm
2.0
08:35 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, January 13, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
17
12.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
18
12.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
19
12.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
20
12.0°
1.6 mm
↑
15.0 km/h
21
12.0°
1.0 mm
↑
19.0 km/h
22
12.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
23
11.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
11.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
1
11.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
2
11.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
11.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
5
10.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
11.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
13
14.0°
↑
3.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |