Thời tiết tại Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
13.2°C
cảm giác như 12.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sevilla, Tây Ban Nha vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.5°C
10.1°C
81%
13.0 kph
0.2 mm
0.0
08:38 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.8°C
12.6°C
9.7°C
80%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
13.0°C
12.4°C
11.9°C
90%
15.8 kph
29.4 mm
0.0
08:38 AM
06:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
16.8°C
13.4°C
12.1°C
85%
22.7 kph
7.4 mm
0.0
08:38 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
11.5°C
10.2°C
5.0°C
89%
30.6 kph
14.9 mm
0.0
08:38 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
4.0°C
2.2°C
86%
29.5 kph
0.8 mm
1.0
08:38 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
4.6°C
1.1°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
16
14.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
13.0°
↑
10.0 km/h
18
13.0°
↑
10.0 km/h
19
13.0°
↑
9.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
21
12.0°
↑
10.0 km/h
22
12.0°
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
11.0 km/h
1
11.0°
↑
11.0 km/h
2
11.0°
↑
11.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
10.0°
↑
13.0 km/h
5
10.0°
↑
13.0 km/h
6
10.0°
↑
13.0 km/h
7
10.0°
↑
13.0 km/h
8
10.0°
↑
14.0 km/h
9
10.0°
↑
13.0 km/h
10
11.0°
↑
13.0 km/h
11
13.0°
↑
13.0 km/h
12
14.0°
↑
8.0 km/h
13
15.0°
↑
8.0 km/h
14
16.0°
↑
5.0 km/h
15
17.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |