Thời tiết tại Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
10.4°C
cảm giác như 9.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sevilla, Tây Ban Nha vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
16.2°C
9.6°C
50%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
08:08 AM
08:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
16.3°C
9.3°C
50%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
08:07 AM
08:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
18.0°C
11.6°C
50%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
08:05 AM
08:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
17.7°C
10.4°C
49%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
08:04 AM
08:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
17.8°C
11.6°C
45%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
08:02 AM
08:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
16.4°C
12.9°C
56%
30.2 kph
0.0 mm
5.0
08:01 AM
08:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
12.8°C
5.9°C
52%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
07:59 AM
08:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
8
10.0°
↑
10.0 km/h
9
10.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
12.0 km/h
11
16.0°
↑
14.0 km/h
12
19.0°
↑
16.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
14
22.0°
↑
10.0 km/h
15
23.0°
↑
6.0 km/h
16
24.0°
↑
7.0 km/h
17
24.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
14.0 km/h
19
23.0°
↑
14.0 km/h
20
20.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
11.0 km/h
4
11.0°
↑
10.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |