Thời tiết tại Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sevilla, Tây Ban Nha vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
16.9°C
10.0°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
08:05 AM
08:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
17.2°C
9.7°C
41%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
08:04 AM
08:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
17.7°C
10.2°C
47%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
08:02 AM
08:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
17.6°C
12.2°C
56%
33.8 kph
2.7 mm
1.0
08:01 AM
08:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
15.9°C
11.3°C
6.7°C
67%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:59 AM
08:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.6°C
12.8°C
6.6°C
64%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
07:58 AM
08:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
16.3°C
9.8°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
07:57 AM
08:55 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
11.0 km/h
6
11.0°
↑
12.0 km/h
7
10.0°
↑
13.0 km/h
8
10.0°
↑
13.0 km/h
9
11.0°
↑
12.0 km/h
10
14.0°
↑
14.0 km/h
11
17.0°
↑
17.0 km/h
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
22.0°
↑
16.0 km/h
14
23.0°
↑
14.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
10.0 km/h
17
25.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
11.0 km/h
21
17.0°
↑
11.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sevilla, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |