Thời tiết tại Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
14.3°C
cảm giác như 12.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tangier, Ma-rốc (Morocco) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
14.6°C
13.5°C
85%
28.8 kph
0.6 mm
0.0
08:33 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
15.7°C
14.4°C
13.1°C
82%
28.1 kph
8.2 mm
0.0
08:33 AM
06:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
14.3°C
13.7°C
13.2°C
90%
29.2 kph
40.7 mm
0.0
08:33 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
12.7°C
8.7°C
80%
27.0 kph
3.1 mm
0.0
08:34 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.0°C
7.8°C
6.7°C
62%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
8.6°C
6.8°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:34 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.3°C
8.8°C
7.0°C
65%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
08:34 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Friday, January 02, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
2
14.0°
↑
22.0 km/h
3
14.0°
↑
22.0 km/h
4
14.0°
↑
24.0 km/h
5
14.0°
↑
23.0 km/h
6
14.0°
↑
24.0 km/h
7
14.0°
↑
25.0 km/h
8
14.0°
↑
23.0 km/h
9
14.0°
↑
22.0 km/h
10
15.0°
↑
20.0 km/h
11
16.0°
↑
13.0 km/h
12
16.0°
↑
16.0 km/h
13
17.0°
↑
18.0 km/h
14
16.0°
↑
17.0 km/h
15
16.0°
↑
18.0 km/h
16
16.0°
↑
21.0 km/h
17
15.0°
↑
27.0 km/h
18
15.0°
↑
28.0 km/h
19
14.0°
↑
29.0 km/h
20
14.0°
↑
27.0 km/h
21
14.0°
↑
23.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
14.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
15.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
1
15.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |