Thời tiết tại Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tangier, Ma-rốc (Morocco) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
15.7°C
13.3°C
66%
36.7 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
16.0°C
13.2°C
68%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.5°C
16.3°C
13.4°C
75%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.7°C
13.5°C
84%
21.2 kph
4.0 mm
1.0
07:01 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
13.2°C
12.1°C
10.4°C
69%
28.8 kph
6.1 mm
1.0
07:00 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
10.3°C
9.5°C
81%
23.4 kph
2.8 mm
3.0
06:59 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
13.9°C
11.3°C
71%
28.4 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
07:52 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8
14.0°
↑
25.0 km/h
9
15.0°
↑
28.0 km/h
10
17.0°
↑
32.0 km/h
11
18.0°
↑
33.0 km/h
12
19.0°
↑
35.0 km/h
13
19.0°
↑
36.0 km/h
14
19.0°
↑
36.0 km/h
15
19.0°
↑
37.0 km/h
16
19.0°
↑
36.0 km/h
17
18.0°
↑
35.0 km/h
18
17.0°
↑
32.0 km/h
19
16.0°
↑
30.0 km/h
20
15.0°
↑
28.0 km/h
21
15.0°
↑
28.0 km/h
22
14.0°
↑
26.0 km/h
23
14.0°
↑
25.0 km/h
14.0°
↑
24.0 km/h
1
14.0°
↑
24.0 km/h
2
13.0°
↑
23.0 km/h
3
13.0°
↑
23.0 km/h
4
13.0°
↑
24.0 km/h
5
14.0°
↑
25.0 km/h
6
14.0°
↑
24.0 km/h
7
13.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |