Thời tiết tại Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tangier, Ma-rốc (Morocco) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
20.2°C
16.9°C
13.7°C
72%
18.4 kph
0.0 mm
9.0
06:19 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
20.1°C
17.1°C
14.6°C
74%
24.8 kph
0.0 mm
10.0
06:19 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
16.4°C
14.7°C
71%
30.6 kph
0.6 mm
9.0
06:18 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
17.0°C
14.0°C
70%
18.0 kph
0.4 mm
4.0
06:17 AM
08:22 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
21.0°C
17.5°C
13.9°C
62%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
22.0°C
17.4°C
14.3°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
23.5°C
19.2°C
15.1°C
58%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Thursday, May 14, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
16.0°
↑
9.0 km/h
1
15.0°
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
7.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
15.0°
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
10.0 km/h
11
19.0°
↑
13.0 km/h
12
20.0°
↑
17.0 km/h
13
20.0°
↑
22.0 km/h
14
20.0°
↑
19.0 km/h
15
20.0°
↑
21.0 km/h
16
20.0°
↑
19.0 km/h
17
19.0°
↑
25.0 km/h
18
19.0°
↑
19.0 km/h
19
18.0°
↑
20.0 km/h
20
17.0°
↑
20.0 km/h
21
16.0°
↑
20.0 km/h
22
16.0°
↑
19.0 km/h
23
15.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |