Thời tiết tại Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
9.1°C
cảm giác như 8.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tangier, Ma-rốc (Morocco) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
13.6°C
10.9°C
85%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
16.1°C
13.7°C
11.7°C
83%
22.3 kph
0.1 mm
1.0
07:07 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
12.6°C
10.4°C
71%
18.7 kph
0.5 mm
1.0
07:06 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
12.5°C
9.5°C
74%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
13.9°C
11.6°C
76%
42.1 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
13.9°C
12.2°C
79%
33.1 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
14.3°C
11.5°C
82%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
6.0 km/h
10
14.0°
↑
8.0 km/h
11
16.0°
↑
10.0 km/h
12
16.0°
↑
11.0 km/h
13
17.0°
↑
13.0 km/h
14
17.0°
↑
11.0 km/h
15
17.0°
↑
10.0 km/h
16
17.0°
↑
10.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
9.0 km/h
19
14.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
5.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tangier, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |