Thời tiết tại Fes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
3.3°C
cảm giác như 2.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Fes, Ma-rốc (Morocco) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
19.8°C
11.8°C
6.2°C
70%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
19.7°C
12.8°C
8.4°C
71%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
12.1°C
7.4°C
81%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
12.5°C
6.7°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
14.5°C
8.8°C
56%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.2°C
15.0°C
9.6°C
54%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
15.8°C
10.8°C
54%
5.4 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, February 17, 2026
21.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
12.0°
↑
4.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
5.0 km/h
12
18.0°
↑
6.0 km/h
13
19.0°
↑
6.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
19.0°
↑
7.0 km/h
17
18.0°
↑
5.0 km/h
18
12.0°
↑
2.0 km/h
19
11.0°
↑
1.0 km/h
20
11.0°
↑
2.0 km/h
21
10.0°
↑
3.0 km/h
22
10.0°
↑
1.0 km/h
23
10.0°
↑
1.0 km/h
10.0°
↑
1.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
1.0 km/h
3
9.0°
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
2.0 km/h
5
9.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 15.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.25 µg/m³ |