Thời tiết tại Fes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
12.3°C
cảm giác như 12.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Fes, Ma-rốc (Morocco) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
11.8°C
10.7°C
83%
4.7 kph
1.9 mm
0.0
08:25 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
13.5°C
9.7°C
75%
7.9 kph
0.1 mm
0.0
08:25 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
18.6°C
14.3°C
11.2°C
59%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
17.3°C
13.6°C
11.2°C
73%
27.4 kph
6.6 mm
0.0
08:26 AM
06:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
16.7°C
13.4°C
11.3°C
79%
34.9 kph
11.6 mm
0.0
08:26 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
14.1°C
12.2°C
72%
26.3 kph
1.7 mm
3.0
08:26 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
12.7°C
10.6°C
81%
7.9 kph
0.7 mm
3.0
08:26 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Wednesday, December 31, 2025
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
22
12.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
7.0 km/h
11
16.0°
↑
8.0 km/h
12
17.0°
↑
7.0 km/h
13
18.0°
↑
7.0 km/h
14
18.0°
↑
7.0 km/h
15
18.0°
↑
6.0 km/h
16
17.0°
↑
4.0 km/h
17
15.0°
↑
4.0 km/h
18
14.0°
↑
4.0 km/h
19
14.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fes, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 16.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |