Thời tiết tại Tétouan, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tétouan, Ma-rốc (Morocco) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tétouan, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
22.1°C
15.8°C
10.5°C
71%
24.8 kph
0.1 mm
9.0
06:19 AM
08:17 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
22.3°C
15.7°C
9.9°C
67%
15.1 kph
0.0 mm
9.0
06:18 AM
08:18 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
23.0°C
16.4°C
11.0°C
68%
20.9 kph
0.0 mm
10.0
06:17 AM
08:18 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
20.6°C
15.1°C
10.5°C
71%
33.5 kph
0.0 mm
10.0
06:17 AM
08:19 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
15.1°C
10.5°C
72%
20.2 kph
0.5 mm
4.0
06:16 AM
08:20 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
20.8°C
13.5°C
10.1°C
74%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:15 AM
08:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
21.3°C
16.1°C
11.6°C
71%
20.9 kph
0.0 mm
5.0
06:14 AM
08:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tétouan, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, May 12, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
10.0 km/h
2
10.0°
↑
10.0 km/h
3
10.0°
↑
10.0 km/h
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
10.0°
↑
9.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
19.0°
↑
9.0 km/h
11
20.0°
↑
10.0 km/h
12
21.0°
↑
12.0 km/h
13
22.0°
↑
14.0 km/h
14
22.0°
↑
15.0 km/h
15
22.0°
↑
15.0 km/h
16
22.0°
↑
15.0 km/h
17
21.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tétouan, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |