Thời tiết tại Tétouan, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tétouan, Ma-rốc (Morocco) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tétouan, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
18.6°C
13.2°C
7.8°C
53%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:42 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
13.6°C
10.2°C
69%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:43 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
15.2°C
10.7°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
07:44 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
13.7°C
10.0°C
74%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
13.4°C
9.4°C
76%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
14.3°C
9.7°C
64%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
16.2°C
11.8°C
63%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tétouan, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, March 31, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
11
17.0°
↑
5.0 km/h
12
18.0°
↑
7.0 km/h
13
18.0°
↑
8.0 km/h
14
18.0°
↑
7.0 km/h
15
18.0°
↑
6.0 km/h
16
19.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
4.0 km/h
18
18.0°
↑
3.0 km/h
19
15.0°
↑
3.0 km/h
20
13.0°
↑
7.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
13.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
12.0°
↑
7.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
15.0°
↑
6.0 km/h
10
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tétouan, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 14.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |