Thời tiết tại Gibraltar, Gibraltar 🇬🇮
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gibraltar, Gibraltar vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gibraltar, Gibraltar 🇬🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
16.9°C
16.5°C
15.4°C
79%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
08:57 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
U ám
16.4°C
16.3°C
15.2°C
80%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
08:58 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
15.9°C
14.7°C
81%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
08:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
16.3°C
14.5°C
74%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
08:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
17.6°C
15.9°C
71%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
09:00 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
17.5°C
15.8°C
76%
20.2 kph
0.3 mm
4.0
07:40 AM
09:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
16.3°C
15.5°C
81%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
07:38 AM
09:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gibraltar, Gibraltar 🇬🇮
Friday, April 17, 2026
18.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
12
16.0°
↑
22.0 km/h
13
16.0°
↑
22.0 km/h
14
16.0°
↑
22.0 km/h
15
16.0°
↑
21.0 km/h
16
16.0°
↑
20.0 km/h
17
16.0°
↑
18.0 km/h
18
16.0°
↑
17.0 km/h
19
16.0°
↑
16.0 km/h
20
16.0°
↑
15.0 km/h
21
17.0°
↑
14.0 km/h
22
17.0°
↑
13.0 km/h
23
17.0°
↑
13.0 km/h
17.0°
↑
14.0 km/h
1
16.0°
↑
14.0 km/h
2
17.0°
↑
15.0 km/h
3
17.0°
↑
16.0 km/h
4
17.0°
↑
16.0 km/h
5
16.0°
↑
16.0 km/h
6
16.0°
↑
16.0 km/h
7
16.0°
↑
16.0 km/h
8
16.0°
↑
16.0 km/h
9
16.0°
↑
16.0 km/h
10
15.0°
↑
18.0 km/h
11
15.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gibraltar, Gibraltar 🇬🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |