Thời tiết tại Gibraltar, Gibraltar 🇬🇮
14.3°C
cảm giác như 11.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gibraltar, Gibraltar vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 40.7 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gibraltar, Gibraltar 🇬🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
9.7°C
7.2°C
66%
44.3 kph
0.3 mm
1.0
08:10 AM
07:02 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
10.4°C
7.5°C
78%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
08:09 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
14.6°C
12.1°C
9.6°C
82%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
08:08 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
16.1°C
13.6°C
11.6°C
85%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
08:07 AM
07:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
13.1°C
11.8°C
81%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
08:05 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
13.2°C
11.8°C
76%
29.2 kph
0.2 mm
3.0
08:04 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.2°C
13.1°C
12.2°C
73%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
08:03 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gibraltar, Gibraltar 🇬🇮
Saturday, February 14, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
1
14.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
5
9.0°
↑
41.0 km/h
6
8.0°
↑
39.0 km/h
7
8.0°
↑
35.0 km/h
8
7.0°
↑
33.0 km/h
9
7.0°
↑
32.0 km/h
10
8.0°
↑
32.0 km/h
11
8.0°
↑
34.0 km/h
12
9.0°
↑
33.0 km/h
13
10.0°
↑
31.0 km/h
14
11.0°
↑
29.0 km/h
15
11.0°
↑
29.0 km/h
16
12.0°
↑
29.0 km/h
17
12.0°
↑
30.0 km/h
18
12.0°
↑
30.0 km/h
19
11.0°
↑
26.0 km/h
20
12.0°
↑
24.0 km/h
21
11.0°
↑
23.0 km/h
22
11.0°
↑
22.0 km/h
23
10.0°
↑
19.0 km/h
10.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gibraltar, Gibraltar 🇬🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |