Thời tiết tại Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
11.0°C
cảm giác như 9.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kenitra, Ma-rốc (Morocco) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
18.1°C
12.4°C
58%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.4°C
20.2°C
14.6°C
45%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
27.8°C
21.9°C
17.9°C
50%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
19.2°C
17.9°C
14.5°C
74%
27.4 kph
9.4 mm
1.0
07:06 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
14.2°C
11.9°C
65%
31.0 kph
2.8 mm
1.0
07:04 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
13.9°C
12.3°C
10.3°C
76%
29.5 kph
5.4 mm
3.0
07:03 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
16.9°C
13.2°C
9.5°C
76%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
07:54 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
8
13.0°
↑
17.0 km/h
9
15.0°
↑
19.0 km/h
10
18.0°
↑
20.0 km/h
11
20.0°
↑
21.0 km/h
12
22.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
21.0 km/h
14
25.0°
↑
22.0 km/h
15
25.0°
↑
23.0 km/h
16
25.0°
↑
21.0 km/h
17
25.0°
↑
21.0 km/h
18
24.0°
↑
20.0 km/h
19
21.0°
↑
16.0 km/h
20
19.0°
↑
16.0 km/h
21
17.0°
↑
15.0 km/h
22
16.0°
↑
13.0 km/h
23
16.0°
↑
14.0 km/h
16.0°
↑
15.0 km/h
1
15.0°
↑
15.0 km/h
2
15.0°
↑
14.0 km/h
3
15.0°
↑
12.0 km/h
4
15.0°
↑
9.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |