Thời tiết tại Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
12.1°C
cảm giác như 11.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kenitra, Ma-rốc (Morocco) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
21.2°C
16.9°C
12.9°C
72%
21.6 kph
0.0 mm
9.0
06:26 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Có mây
20.5°C
16.9°C
13.4°C
74%
23.0 kph
0.0 mm
10.0
06:25 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
16.9°C
14.2°C
69%
24.1 kph
1.2 mm
10.0
06:24 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
20.2°C
17.4°C
14.9°C
72%
19.8 kph
5.3 mm
4.0
06:23 AM
08:22 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
21.0°C
17.4°C
14.1°C
70%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
22.1°C
17.5°C
14.8°C
71%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
23.5°C
18.7°C
15.0°C
68%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Thursday, May 14, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
15.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
20.0°
↑
19.0 km/h
13
20.0°
↑
21.0 km/h
14
20.0°
↑
23.0 km/h
15
20.0°
↑
20.0 km/h
16
20.0°
↑
22.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
19.0°
↑
20.0 km/h
19
18.0°
↑
21.0 km/h
20
17.0°
↑
21.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
22
16.0°
↑
13.0 km/h
23
16.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |