Thời tiết tại Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
8.2°C
cảm giác như 5.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kenitra, Ma-rốc (Morocco) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
18.5°C
13.7°C
9.0°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
07:47 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
15.1°C
12.2°C
78%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:47 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
15.5°C
12.1°C
74%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:48 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
15.9°C
11.6°C
68%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
17.6°C
12.3°C
59%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
18.2°C
14.3°C
59%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
07:08 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
17.7°C
14.3°C
62%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
07:07 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, March 31, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
9
12.0°
↑
14.0 km/h
10
14.0°
↑
13.0 km/h
11
16.0°
↑
11.0 km/h
12
18.0°
↑
10.0 km/h
13
18.0°
↑
12.0 km/h
14
18.0°
↑
16.0 km/h
15
18.0°
↑
17.0 km/h
16
18.0°
↑
15.0 km/h
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
17.0°
↑
10.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
22
13.0°
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
12.0°
↑
7.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
13.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |