Thời tiết tại Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
13.2°C
cảm giác như 12.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kenitra, Ma-rốc (Morocco) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
20.0°C
16.1°C
13.4°C
79%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
18.7°C
16.5°C
15.0°C
64%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
15.8°C
13.5°C
73%
47.9 kph
1.8 mm
0.0
08:33 AM
06:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
17.8°C
16.3°C
15.2°C
80%
43.2 kph
11.0 mm
0.0
08:33 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
16.2°C
15.0°C
12.6°C
80%
32.4 kph
7.9 mm
0.0
08:33 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
9.7°C
6.4°C
68%
32.4 kph
0.3 mm
2.0
08:33 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.1°C
5.7°C
75%
26.3 kph
0.2 mm
2.0
08:33 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8
13.0°
↑
10.0 km/h
9
15.0°
↑
11.0 km/h
10
16.0°
↑
12.0 km/h
11
18.0°
↑
12.0 km/h
12
19.0°
↑
9.0 km/h
13
20.0°
↑
8.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
7.0 km/h
16
19.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
17.0°
↑
12.0 km/h
19
16.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
15.0 km/h
21
16.0°
↑
15.0 km/h
22
16.0°
↑
16.0 km/h
23
16.0°
↑
16.0 km/h
16.0°
↑
16.0 km/h
1
16.0°
↑
16.0 km/h
2
16.0°
↑
15.0 km/h
3
15.0°
↑
16.0 km/h
4
15.0°
↑
14.0 km/h
5
15.0°
↑
14.0 km/h
6
15.0°
↑
13.0 km/h
7
15.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kenitra, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |