Thời tiết tại Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
8.2°C
cảm giác như 7.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
17.4°C
11.6°C
33%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
17.1°C
12.0°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
15.5°C
10.2°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
16.6°C
10.0°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
20.6°C
14.1°C
31%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
20.8°C
14.9°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
07:07 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
19.8°C
14.0°C
32%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
07:06 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
19.0°
↑
4.0 km/h
11
21.0°
↑
3.0 km/h
12
22.0°
↑
5.0 km/h
13
24.0°
↑
8.0 km/h
14
24.0°
↑
8.0 km/h
15
25.0°
↑
7.0 km/h
16
25.0°
↑
8.0 km/h
17
24.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
17.0°
↑
3.0 km/h
22
16.0°
↑
1.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
15.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
13.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |