Thời tiết tại Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
10.4°C
cảm giác như 9.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
15.7°C
11.7°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
08:31 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
21.4°C
16.1°C
12.4°C
40%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
16.1°C
13.1°C
10.6°C
71%
22.0 kph
7.9 mm
0.0
08:32 AM
06:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
14.9°C
12.4°C
64%
38.2 kph
0.7 mm
0.0
08:32 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
12.5°C
11.1°C
83%
24.5 kph
4.5 mm
0.0
08:32 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
8.5°C
6.1°C
72%
23.0 kph
2.1 mm
2.0
08:32 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
8.6°C
5.8°C
3.8°C
67%
16.6 kph
5.6 mm
2.0
08:32 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
9
14.0°
↑
7.0 km/h
10
17.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
10.0 km/h
16
21.0°
↑
11.0 km/h
17
19.0°
↑
12.0 km/h
18
17.0°
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
11.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
7.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |