Thời tiết tại Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
22.3°C
cảm giác như 23.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
19.3°C
12.1°C
33%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
21.7°C
13.9°C
26%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
23.6°C
17.5°C
21%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
30.9°C
24.2°C
19.6°C
21%
36.7 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
19.3°C
15.7°C
46%
23.0 kph
0.5 mm
1.0
07:13 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
13.5°C
11.8°C
75%
26.3 kph
1.8 mm
0.0
07:12 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
13.5°C
7.9°C
56%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
07:11 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Friday, April 03, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
23
17.0°
↑
13.0 km/h
16.0°
↑
11.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
3.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
↑
2.0 km/h
10
22.0°
↑
1.0 km/h
11
25.0°
↑
2.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
30.0°
↑
16.0 km/h
18
29.0°
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
20.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
23.0°
↑
11.0 km/h
22
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marrakesh, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |