Thời tiết tại Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rabat, Ma-rốc (Morocco) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
15.2°C
12.0°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:49 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
16.0°C
12.9°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
18.1°C
14.5°C
61%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
19.2°C
15.9°C
59%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
19.9°C
17.4°C
61%
27.7 kph
0.2 mm
1.0
07:08 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
18.1°C
15.5°C
70%
25.2 kph
0.1 mm
4.0
07:07 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
14.2°C
12.4°C
62%
21.6 kph
0.1 mm
3.0
07:06 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
19
17.0°
↑
10.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
7.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
7.0 km/h
9
15.0°
↑
6.0 km/h
10
17.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
11.0 km/h
13
20.0°
↑
13.0 km/h
14
20.0°
↑
18.0 km/h
15
20.0°
↑
19.0 km/h
16
20.0°
↑
20.0 km/h
17
19.0°
↑
21.0 km/h
18
19.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |