Thời tiết tại Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rabat, Ma-rốc (Morocco) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa vừa
17.8°C
15.5°C
13.4°C
83%
25.6 kph
6.6 mm
0.0
08:32 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
16.8°C
14.6°C
75%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
19.1°C
17.1°C
13.7°C
64%
36.0 kph
6.4 mm
0.0
08:33 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
17.5°C
15.5°C
14.2°C
79%
45.4 kph
6.2 mm
0.0
08:33 AM
06:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
17.4°C
15.5°C
14.5°C
82%
43.2 kph
7.7 mm
0.0
08:33 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
15.0°C
14.6°C
83%
40.3 kph
2.7 mm
4.0
08:33 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
14.4°C
13.5°C
81%
17.6 kph
1.4 mm
3.0
08:33 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Wednesday, December 31, 2025
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
21
16.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
22
16.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15.0°
↑
16.0 km/h
1
15.0°
↑
14.0 km/h
2
15.0°
↑
12.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
9.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
17.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
4.0 km/h
15
20.0°
↑
3.0 km/h
16
19.0°
↑
5.0 km/h
17
19.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
11.0 km/h
20
17.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |