Thời tiết tại Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
7.2°C
cảm giác như 4.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rabat, Ma-rốc (Morocco) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
13.2°C
9.7°C
81%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
16.3°C
14.1°C
12.3°C
81%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
15.7°C
13.0°C
10.6°C
79%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
12.7°C
9.2°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
16.1°C
12.8°C
75%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
17.4°C
15.0°C
64%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
16.5°C
14.5°C
54%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
6
10.0°
↑
15.0 km/h
7
10.0°
↑
16.0 km/h
8
10.0°
↑
14.0 km/h
9
12.0°
↑
14.0 km/h
10
14.0°
↑
12.0 km/h
11
15.0°
↑
14.0 km/h
12
16.0°
↑
15.0 km/h
13
17.0°
↑
17.0 km/h
14
17.0°
↑
18.0 km/h
15
17.0°
↑
17.0 km/h
16
17.0°
↑
16.0 km/h
17
17.0°
↑
16.0 km/h
18
15.0°
↑
16.0 km/h
19
14.0°
↑
14.0 km/h
20
14.0°
↑
14.0 km/h
21
14.0°
↑
13.0 km/h
22
13.0°
↑
10.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
13.0°
↑
8.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
12.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rabat, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |