Thời tiết tại Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Safi, Ma-rốc (Morocco) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
20.7°C
18.5°C
14.7°C
60%
65.2 kph
21.9 mm
0.0
08:38 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
17.3°C
16.1°C
14.6°C
82%
58.0 kph
18.3 mm
0.0
08:38 AM
06:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
16.7°C
16.2°C
15.6°C
86%
55.8 kph
19.2 mm
1.0
08:39 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
16.1°C
15.1°C
13.8°C
77%
33.5 kph
8.3 mm
1.0
08:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
14.1°C
12.6°C
11.3°C
62%
33.1 kph
0.1 mm
0.0
08:39 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.7°C
10.3°C
69%
35.6 kph
1.0 mm
3.0
08:39 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
14.1°C
10.7°C
8.3°C
64%
34.6 kph
0.0 mm
4.0
08:39 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Friday, January 02, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
5
18.0°
↑
37.0 km/h
6
18.0°
↑
34.0 km/h
7
18.0°
↑
34.0 km/h
8
18.0°
↑
33.0 km/h
9
18.0°
↑
31.0 km/h
10
18.0°
↑
19.0 km/h
11
19.0°
↑
22.0 km/h
12
20.0°
↑
43.0 km/h
13
21.0°
↑
49.0 km/h
14
21.0°
↑
52.0 km/h
15
20.0°
↑
53.0 km/h
16
19.0°
0.1 mm
↑
56.0 km/h
17
18.0°
0.4 mm
↑
54.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
54.0 km/h
19
18.0°
0.8 mm
↑
58.0 km/h
20
18.0°
2.6 mm
↑
65.0 km/h
21
16.0°
6.2 mm
↑
65.0 km/h
22
16.0°
8.9 mm
↑
56.0 km/h
23
15.0°
3.0 mm
↑
20.0 km/h
15.0°
7.2 mm
↑
28.0 km/h
1
15.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
2
15.0°
1.6 mm
↑
40.0 km/h
3
16.0°
1.3 mm
↑
42.0 km/h
4
15.0°
0.6 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 32.75 µg/m³ |