Thời tiết tại Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Safi, Ma-rốc (Morocco) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
19.0°C
17.5°C
15.7°C
70%
28.4 kph
0.0 mm
10.0
06:41 AM
08:26 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
20.0°C
17.8°C
15.4°C
71%
36.4 kph
0.0 mm
10.0
06:40 AM
08:26 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
18.8°C
17.4°C
15.7°C
73%
28.1 kph
0.0 mm
11.0
06:40 AM
08:27 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
16.8°C
15.6°C
70%
28.4 kph
0.6 mm
9.0
06:39 AM
08:28 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.4°C
15.2°C
72%
23.8 kph
1.1 mm
4.0
06:38 AM
08:28 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Có mây
18.9°C
17.4°C
15.0°C
76%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
06:38 AM
08:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
19.5°C
18.0°C
16.7°C
78%
32.0 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, May 12, 2026
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
19.0°
↑
9.0 km/h
12
19.0°
↑
16.0 km/h
13
18.0°
↑
21.0 km/h
14
19.0°
↑
26.0 km/h
15
19.0°
↑
28.0 km/h
16
19.0°
↑
27.0 km/h
17
19.0°
↑
28.0 km/h
18
19.0°
↑
28.0 km/h
19
19.0°
↑
27.0 km/h
20
18.0°
↑
24.0 km/h
21
18.0°
↑
23.0 km/h
22
17.0°
↑
20.0 km/h
23
17.0°
↑
18.0 km/h
17.0°
↑
15.0 km/h
1
17.0°
↑
14.0 km/h
2
16.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |