Thời tiết tại Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
11.8°C
cảm giác như 9.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Safi, Ma-rốc (Morocco) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
15.6°C
11.8°C
67%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
15.0°C
13.0°C
75%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
14.4°C
11.3°C
79%
39.6 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.1°C
14.0°C
9.9°C
71%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
17.8°C
13.3°C
64%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
20.0°C
17.9°C
52%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.0°C
18.8°C
17.2°C
51%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
07:11 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, February 17, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6
12.0°
↑
25.0 km/h
7
12.0°
↑
23.0 km/h
8
12.0°
↑
23.0 km/h
9
14.0°
↑
19.0 km/h
10
16.0°
↑
15.0 km/h
11
18.0°
↑
12.0 km/h
12
20.0°
↑
12.0 km/h
13
20.0°
↑
17.0 km/h
14
20.0°
↑
17.0 km/h
15
20.0°
↑
17.0 km/h
16
20.0°
↑
18.0 km/h
17
20.0°
↑
18.0 km/h
18
18.0°
↑
19.0 km/h
19
17.0°
↑
20.0 km/h
20
17.0°
↑
18.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
15.0°
↑
16.0 km/h
23
15.0°
↑
16.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
15.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
10.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Safi, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |