Thời tiết tại Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
21.1°C
17.9°C
86%
15.8 kph
1.9 mm
4.0
06:08 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
24.3°C
20.5°C
18.0°C
88%
17.3 kph
6.6 mm
3.0
06:08 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
22.8°C
20.3°C
18.1°C
91%
12.6 kph
11.9 mm
2.0
06:08 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
23.3°C
20.0°C
16.8°C
92%
8.6 kph
19.4 mm
5.0
06:08 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
24.7°C
20.0°C
17.7°C
90%
8.6 kph
15.6 mm
6.0
06:09 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
19.2°C
17.9°C
93%
7.2 kph
2.8 mm
5.0
06:09 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, March 03, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
26.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
15
25.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
16
24.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
17
23.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
18
21.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
20.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
19.0°
↑
13.0 km/h
23
19.0°
↑
15.0 km/h
19.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 262.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |