Thời tiết tại Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
19.0°C
cảm giác như 19.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 93% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
18.8°C
18.5°C
17.7°C
97%
14.4 kph
11.6 mm
1.0
05:48 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
23.3°C
19.5°C
17.5°C
92%
14.0 kph
12.0 mm
3.0
05:48 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
21.5°C
19.5°C
17.9°C
94%
18.7 kph
5.7 mm
1.0
05:49 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
23.9°C
19.2°C
17.1°C
94%
11.2 kph
11.1 mm
1.0
05:49 AM
06:44 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
20.1°C
18.5°C
17.8°C
97%
9.4 kph
6.3 mm
7.0
05:50 AM
06:45 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
17.9°C
17.4°C
97%
14.8 kph
1.6 mm
7.0
05:50 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Wednesday, January 14, 2026
21.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
1
19.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
19.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
3
19.0°
1.8 mm
↑
12.0 km/h
4
18.0°
4.0 mm
↑
12.0 km/h
5
18.0°
2.4 mm
↑
12.0 km/h
6
18.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
7
18.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
8
18.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
9
18.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
10
18.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
11
18.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
12
18.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
13
18.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
14
19.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
19.0°
↑
9.0 km/h
17
19.0°
↑
9.0 km/h
18
19.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
18.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
18.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.55 µg/m³ |
| PM10: | 19.75 µg/m³ |