Thời tiết tại Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
25.6°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
22.9°C
19.3°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
12.0
06:15 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
22.6°C
18.1°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
12.0
06:15 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
22.0°C
18.9°C
60%
23.4 kph
0.0 mm
11.0
06:16 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
19.4°C
16.8°C
72%
22.3 kph
0.4 mm
7.0
06:16 AM
05:54 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
18.0°C
14.6°C
77%
19.8 kph
0.1 mm
11.0
06:16 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
19.6°C
16.1°C
73%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
21.5°C
17.0°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, April 21, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
11
27.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
9.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
21.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
16.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lusaka, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |