Thời tiết tại Livingstone, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Livingstone, Dăm-bi-a (Zambia) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Livingstone, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
23.1°C
17.2°C
68%
11.2 kph
0.0 mm
11.0
06:27 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
22.8°C
17.7°C
58%
9.7 kph
0.0 mm
11.0
06:27 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
21.4°C
15.8°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
10.0
06:28 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
20.8°C
17.1°C
71%
20.2 kph
0.2 mm
10.0
06:28 AM
06:01 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
24.9°C
19.7°C
15.6°C
75%
14.4 kph
0.0 mm
10.0
06:28 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
20.6°C
14.6°C
65%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
22.1°C
15.7°C
57%
6.8 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Livingstone, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, April 21, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
7.0 km/h
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Livingstone, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |