Thời tiết tại Mufulira, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
26.3°C
cảm giác như 27.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mufulira, Dăm-bi-a (Zambia) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mufulira, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
21.1°C
15.3°C
72%
13.0 kph
0.0 mm
13.0
06:13 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
27.6°C
21.1°C
15.7°C
72%
11.9 kph
0.1 mm
12.0
06:13 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
20.8°C
15.4°C
71%
20.9 kph
0.1 mm
12.0
06:13 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
19.5°C
15.3°C
75%
17.6 kph
0.3 mm
11.0
06:13 AM
05:57 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.7°C
16.2°C
74%
14.4 kph
0.2 mm
12.0
06:13 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
19.4°C
13.6°C
73%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
06:13 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
20.3°C
14.0°C
68%
7.9 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mufulira, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, April 21, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
13
27.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
7.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
2.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
17.0°
↑
7.0 km/h
8
20.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
12.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
25.0°
↑
11.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mufulira, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |