Thời tiết tại Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
25.5°C
cảm giác như 26.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
20.2°C
16.0°C
80%
15.8 kph
0.1 mm
13.0
06:20 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.8°C
15.6°C
81%
13.0 kph
1.1 mm
13.0
06:20 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
19.9°C
16.8°C
80%
18.7 kph
0.6 mm
12.0
06:20 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
18.7°C
14.5°C
82%
20.2 kph
1.4 mm
11.0
06:20 AM
06:05 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.7°C
13.5°C
79%
14.4 kph
0.2 mm
12.0
06:20 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
19.5°C
15.9°C
74%
11.9 kph
0.1 mm
5.0
06:21 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
19.2°C
14.0°C
71%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, April 21, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
13
26.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
13.0 km/h
10
23.0°
↑
13.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |