Thời tiết tại Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
26.2°C
20.3°C
16.5°C
80%
14.8 kph
0.0 mm
11.0
06:20 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
19.5°C
14.8°C
81%
12.6 kph
1.3 mm
11.0
06:20 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
20.2°C
16.9°C
76%
17.3 kph
0.2 mm
11.0
06:20 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
18.9°C
15.2°C
79%
20.9 kph
0.4 mm
11.0
06:20 AM
06:05 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.7°C
14.3°C
78%
15.1 kph
0.2 mm
5.0
06:20 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
19.9°C
15.7°C
73%
10.4 kph
0.3 mm
5.0
06:21 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, April 21, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
12.0 km/h
9
20.0°
↑
15.0 km/h
10
23.0°
↑
15.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
10.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
19.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Solwezi, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |