Thời tiết tại Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
19.1°C
16.2°C
89%
7.9 kph
4.0 mm
3.0
06:11 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
24.2°C
19.7°C
16.2°C
90%
9.4 kph
8.8 mm
3.0
06:11 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
21.5°C
18.6°C
16.6°C
95%
11.2 kph
11.0 mm
3.0
06:11 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
19.9°C
17.1°C
15.5°C
97%
12.6 kph
26.1 mm
1.0
06:11 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
22.4°C
18.5°C
14.7°C
91%
8.3 kph
9.1 mm
5.0
06:11 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
21.3°C
18.3°C
16.9°C
95%
8.3 kph
8.8 mm
5.0
06:11 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
18.6°C
16.7°C
92%
8.6 kph
4.8 mm
5.0
06:11 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Monday, March 02, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
14
23.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
15
23.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
16
23.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
17
22.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
18
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
11
23.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
12
24.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
13
24.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 20.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.45 µg/m³ |
| PM10: | 39.25 µg/m³ |