Thời tiết tại Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
25.7°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
26.5°C
21.3°C
16.4°C
74%
13.7 kph
0.0 mm
13.0
06:14 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
26.4°C
21.0°C
16.3°C
73%
13.0 kph
0.1 mm
12.0
06:15 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.7°C
17.4°C
73%
20.9 kph
0.3 mm
12.0
06:15 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
18.9°C
14.6°C
78%
19.1 kph
0.3 mm
10.0
06:15 AM
05:58 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
19.5°C
15.7°C
74%
15.8 kph
0.3 mm
12.0
06:15 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
24.3°C
19.7°C
14.7°C
73%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
26.4°C
20.6°C
15.3°C
68%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, April 21, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
13
26.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
2.0 km/h
20
21.0°
↑
2.0 km/h
21
21.0°
↑
2.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
12.0 km/h
10
23.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chingola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |