Thời tiết tại Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
21.2°C
16.3°C
76%
15.1 kph
0.1 mm
13.0
06:09 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
21.5°C
16.5°C
74%
13.7 kph
0.3 mm
13.0
06:09 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
21.7°C
17.6°C
73%
20.5 kph
0.5 mm
13.0
06:09 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.7°C
15.4°C
76%
20.2 kph
0.5 mm
12.0
06:09 AM
05:56 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
19.6°C
15.9°C
80%
18.4 kph
0.9 mm
10.0
06:10 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
26.3°C
19.6°C
16.1°C
79%
16.2 kph
0.1 mm
6.0
06:10 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
26.9°C
20.7°C
16.3°C
73%
13.0 kph
0.1 mm
7.0
06:10 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, April 21, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
8
20.0°
↑
13.0 km/h
9
22.0°
↑
15.0 km/h
10
24.0°
↑
15.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
27.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
11.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
6.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
18.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |