Thời tiết tại Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
18.4°C
15.4°C
88%
5.0 kph
0.7 mm
3.0
06:08 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
25.1°C
19.8°C
15.3°C
88%
5.4 kph
14.6 mm
4.0
06:08 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
22.1°C
18.9°C
17.6°C
95%
9.7 kph
44.0 mm
2.0
06:08 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
22.1°C
18.6°C
16.3°C
92%
16.2 kph
22.9 mm
2.0
06:08 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
18.9°C
14.5°C
89%
10.8 kph
4.0 mm
5.0
06:08 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
18.6°C
15.9°C
93%
10.8 kph
3.9 mm
5.0
06:08 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
18.1°C
16.0°C
95%
7.2 kph
4.7 mm
5.0
06:08 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Monday, March 02, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
14
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
20.0°
↑
2.0 km/h
19
18.0°
↑
3.0 km/h
20
17.0°
↑
2.0 km/h
21
17.0°
↑
3.0 km/h
22
16.0°
↑
3.0 km/h
23
16.0°
↑
3.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
3.0 km/h
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
24.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
11
24.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
12
25.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
13
25.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mansa, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 321.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 47.85 µg/m³ |