Thời tiết tại Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Likasi, Congo - Kinshasa vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
19.3°C
16.1°C
90%
9.4 kph
0.5 mm
2.0
06:17 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.4°C
16.5°C
86%
8.3 kph
1.2 mm
3.0
06:17 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
20.8°C
16.9°C
85%
12.2 kph
0.2 mm
3.0
06:17 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.7°C
16.9°C
85%
14.0 kph
1.1 mm
3.0
06:18 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
20.5°C
16.2°C
83%
13.0 kph
0.2 mm
4.0
06:18 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
20.1°C
16.4°C
83%
11.5 kph
0.5 mm
6.0
06:18 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
19.6°C
15.6°C
79%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
06:04 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Saturday, April 18, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
9.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
7.0 km/h
16
23.0°
↑
6.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
20.0°
↑
3.0 km/h
20
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |