Thời tiết tại Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Likasi, Congo - Kinshasa vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
18.0°C
15.4°C
93%
11.2 kph
3.0 mm
2.0
06:17 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
22.6°C
18.8°C
16.3°C
91%
11.5 kph
13.5 mm
2.0
06:17 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
18.7°C
17.6°C
16.8°C
98%
5.0 kph
14.6 mm
2.0
06:17 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
23.0°C
18.9°C
15.5°C
90%
5.0 kph
9.8 mm
1.0
06:17 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.5°C
18.2°C
16.7°C
96%
6.8 kph
17.1 mm
4.0
06:17 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.4°C
16.7°C
95%
14.0 kph
1.5 mm
5.0
06:17 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
17.4°C
15.9°C
96%
11.5 kph
3.0 mm
5.0
06:17 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Friday, April 03, 2026
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
9
18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
18.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
11
19.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
12
20.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
13
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
22.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
16
21.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
17
20.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
18
19.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |