Thời tiết tại Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Likasi, Congo - Kinshasa vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
25.5°C
20.2°C
16.5°C
87%
11.9 kph
6.6 mm
4.0
05:55 AM
06:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
22.3°C
19.1°C
16.8°C
94%
11.9 kph
14.8 mm
2.0
05:56 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
22.7°C
18.4°C
16.7°C
93%
14.8 kph
8.6 mm
3.0
05:56 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
23.9°C
18.9°C
16.8°C
91%
14.8 kph
12.6 mm
4.0
05:57 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
20.2°C
16.4°C
83%
9.4 kph
0.5 mm
8.0
05:57 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
20.2°C
16.9°C
87%
6.8 kph
2.9 mm
8.0
05:58 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
17.5°C
16.4°C
95%
9.7 kph
4.0 mm
7.0
05:58 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Saturday, January 03, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
2
17.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
9
22.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
10
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
26.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
13
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
25.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
15
24.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
16
22.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
17
21.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
18
19.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Likasi, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 244.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |