Thời tiết tại Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
22.5°C
cảm giác như 24.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mbandaka, Congo - Kinshasa vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Có mây
31.9°C
25.6°C
21.5°C
70%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
26.3°C
22.1°C
70%
7.9 kph
2.7 mm
3.0
05:58 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
31.0°C
25.0°C
22.0°C
80%
13.0 kph
5.5 mm
1.0
05:58 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
25.4°C
22.4°C
21.4°C
88%
13.7 kph
9.8 mm
2.0
05:58 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.4°C
21.2°C
74%
6.8 kph
1.2 mm
1.0
05:58 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
25.8°C
21.7°C
77%
7.2 kph
0.1 mm
7.0
05:57 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
27.2°C
22.2°C
69%
6.5 kph
0.3 mm
6.0
05:57 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Saturday, February 14, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
↑
3.0 km/h
16
32.0°
↑
4.0 km/h
17
30.0°
↑
2.0 km/h
18
27.0°
↑
4.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
22.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 363.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |