Thời tiết tại Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mbandaka, Congo - Kinshasa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
25.4°C
20.9°C
79%
6.8 kph
2.7 mm
2.0
05:35 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
29.8°C
24.6°C
21.3°C
81%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
30.8°C
25.1°C
21.1°C
81%
9.7 kph
5.3 mm
2.0
05:36 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
25.4°C
22.2°C
21.3°C
92%
8.3 kph
8.3 mm
1.0
05:36 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.6°C
20.2°C
86%
7.9 kph
4.3 mm
2.0
05:36 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
28.5°C
23.8°C
20.7°C
80%
5.4 kph
0.0 mm
6.0
05:37 AM
05:44 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.9°C
21.2°C
79%
7.2 kph
1.6 mm
5.0
05:37 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Saturday, December 06, 2025
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
4.0 km/h
13
32.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
3.0 km/h
15
32.0°
↑
2.0 km/h
16
31.0°
↑
4.0 km/h
17
29.0°
↑
2.0 km/h
18
26.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
24.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
20
23.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
21
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
22
22.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 266.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |