Thời tiết tại Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
26.6°C
cảm giác như 29.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mbandaka, Congo - Kinshasa vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (235°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.0°C
22.1°C
73%
7.6 kph
1.0 mm
3.0
05:48 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.3°C
22.1°C
75%
10.4 kph
1.6 mm
3.0
05:47 AM
05:54 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
23.4°C
21.5°C
91%
10.8 kph
11.1 mm
1.0
05:47 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.9°C
20.7°C
79%
7.6 kph
0.8 mm
2.0
05:47 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
24.4°C
21.4°C
83%
10.8 kph
4.9 mm
3.0
05:47 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
22.7°C
21.9°C
21.1°C
97%
7.9 kph
11.2 mm
5.0
05:46 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
29.7°C
24.5°C
19.8°C
76%
5.0 kph
0.0 mm
6.0
05:46 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Wednesday, April 01, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
9.0 km/h
13
32.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
26.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |