Thời tiết tại Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
23.8°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mbandaka, Congo - Kinshasa vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.4°C
21.7°C
79%
9.4 kph
1.1 mm
2.0
05:44 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.5°C
22.2°C
72%
6.8 kph
0.4 mm
3.0
05:43 AM
05:50 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
33.1°C
25.6°C
21.9°C
80%
13.0 kph
6.9 mm
2.0
05:43 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
24.2°C
22.4°C
89%
8.3 kph
7.0 mm
2.0
05:43 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.9°C
23.8°C
21.3°C
90%
15.1 kph
61.2 mm
4.0
05:43 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
23.3°C
20.8°C
87%
6.1 kph
0.4 mm
5.0
05:43 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.2°C
22.4°C
79%
5.8 kph
1.3 mm
6.0
05:42 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Thursday, April 16, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
31.0°
↑
7.0 km/h
13
32.0°
↑
6.0 km/h
14
32.0°
↑
6.0 km/h
15
32.0°
↑
6.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
30.0°
↑
5.0 km/h
18
28.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbandaka, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |