Thời tiết tại Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
19.6°C
cảm giác như 19.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tshikapa, Congo - Kinshasa vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
22.5°C
19.2°C
82%
10.4 kph
0.2 mm
2.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
29.7°C
22.8°C
18.2°C
82%
6.5 kph
10.0 mm
3.0
06:15 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
26.9°C
22.1°C
18.9°C
92%
10.4 kph
13.5 mm
3.0
06:15 AM
06:45 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
25.9°C
21.8°C
19.6°C
92%
8.3 kph
10.4 mm
2.0
06:16 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
22.5°C
19.3°C
88%
4.7 kph
3.1 mm
3.0
06:16 AM
06:46 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
23.3°C
18.7°C
81%
5.4 kph
0.5 mm
8.0
06:16 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.5°C
18.8°C
84%
10.1 kph
2.0 mm
8.0
06:17 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
5.0 km/h
18
22.0°
↑
3.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
2.0 km/h
23
19.0°
↑
3.0 km/h
19.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
2.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 282.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |