Thời tiết tại Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
29.9°C
cảm giác như 32.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tshikapa, Congo - Kinshasa vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
32.8°C
24.2°C
17.9°C
71%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
25.9°C
20.1°C
67%
11.9 kph
0.8 mm
3.0
06:42 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
32.3°C
24.0°C
19.6°C
79%
15.5 kph
9.1 mm
2.0
06:42 AM
07:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.5°C
22.0°C
19.5°C
91%
11.9 kph
8.8 mm
1.0
06:42 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
23.8°C
19.5°C
80%
12.2 kph
1.1 mm
4.0
06:42 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
33.6°C
22.5°C
19.5°C
83%
5.4 kph
0.0 mm
8.0
06:42 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
25.9°C
19.1°C
68%
8.3 kph
0.2 mm
9.0
06:42 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Sunday, February 15, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
19
25.0°
↑
1.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
1.0 km/h
22
23.0°
↑
2.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
21.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
3.0 km/h
13
34.0°
↑
3.0 km/h
14
35.0°
↑
3.0 km/h
15
34.0°
↑
3.0 km/h
16
34.0°
↑
4.0 km/h
17
33.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
29.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |