Thời tiết tại Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tshikapa, Congo - Kinshasa vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
22.2°C
20.0°C
90%
4.7 kph
2.8 mm
2.0
06:26 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.2°C
19.4°C
89%
10.4 kph
2.9 mm
3.0
06:26 AM
06:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
24.6°C
19.8°C
73%
9.7 kph
0.1 mm
3.0
06:27 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
24.5°C
19.0°C
73%
13.3 kph
3.0 mm
1.0
06:27 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.4°C
18.6°C
77%
9.4 kph
0.6 mm
3.0
06:28 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
25.1°C
19.1°C
73%
4.0 kph
0.0 mm
10.0
06:28 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
25.7°C
20.3°C
71%
10.4 kph
3.1 mm
9.0
06:29 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Friday, January 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
22
21.0°
↑
2.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
1.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
20.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
4
20.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
5
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
6
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
23.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
12
23.0°
↑
6.0 km/h
13
24.0°
↑
8.0 km/h
14
25.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
8.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
23.0°
↑
3.0 km/h
19
22.0°
↑
1.0 km/h
20
21.0°
↑
1.0 km/h
21
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tshikapa, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 344.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |