Thời tiết tại Kolwezi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kolwezi, Congo - Kinshasa vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolwezi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
19.4°C
15.4°C
84%
11.2 kph
0.8 mm
3.0
06:22 AM
06:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
24.4°C
19.7°C
16.4°C
86%
11.2 kph
10.2 mm
3.0
06:22 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
20.1°C
16.9°C
85%
10.8 kph
4.8 mm
3.0
06:22 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
19.9°C
16.9°C
89%
13.3 kph
5.0 mm
3.0
06:22 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
20.1°C
16.9°C
86%
19.1 kph
4.1 mm
4.0
06:22 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
19.9°C
16.8°C
84%
18.4 kph
0.1 mm
5.0
06:22 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
19.6°C
16.6°C
82%
19.1 kph
0.6 mm
5.0
06:22 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kolwezi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Friday, April 17, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
23.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
12
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
23.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolwezi, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.7 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.6 µg/m³ |
| SO2: | 0.9 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.6 µg/m³ |
| PM10: | 8.7 µg/m³ |