Thời tiết tại Gandajika, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Thời tiết trực tiếp tại Gandajika, hiện tại 37°C với mù khói. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Gandajika nằm ở Congo - Kinshasa — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Congo - Kinshasa, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
36.7°C
cảm giác như 33.7°C
Mù khói
Thời tiết hiện tại tại Gandajika, Congo - Kinshasa Cập nhật lúc 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Thời tiết ở Gandajika hiện tại như thế nào?
Trời đang thiêu đốt ở Gandajika ngay bây giờ — 37°C cháy bỏng, với trời thay đổi. Mây rải rác đang làm dịu ánh nắng. Cảm giác thực tế chỉ thấp hơn một chút, khoảng 34°C. Độ ẩm thấp 11% khiến không khí trong lành.
Chất lượng không khí hiện không tốt cho sức khỏe (chỉ số EPA 4, PM2.5 69) — mọi người nên hạn chế thời gian ở ngoài trời kéo dài. Tia UV trung bình 5 — hãy cẩn thận một chút dưới nắng giữa trưa. Mặt trời mọc lúc 06:29 AM, lặn lúc 06:25 PM: 11 giờ 56 phút ánh sáng tại Gandajika.
Chỉ có 2% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 4°C so với mức cao trung bình tháng tháng 8 là 34°C.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 38°C vào hầu hết các buổi chiều. Điều đó đưa Gandajika đến gần vùng kỷ lục — kỷ lục ngày này là 38°C.
Kết luận: hãy cân nhắc đeo khẩu trang khi ra ngoài nếu bạn nhạy cảm với ô nhiễm không khí hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Gandajika, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Gandajika, Congo - Kinshasa 🇨🇩 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Gandajika, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 738.0 µg/m³ |
| O3: | 192.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.2 µg/m³ |
| SO2: | 1.7 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.2 µg/m³ |
| PM10: | 72.9 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Congo - Kinshasa 🇨🇩
Các thành phố khác cùng múi giờ với Gandajika
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Gandajika (Africa/Lubumbashi) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.