Thời tiết tại Bukavu, Congo - Kinshasa 🇨🇩
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bukavu, Congo - Kinshasa vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bukavu, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
17.4°C
11.9°C
79%
8.3 kph
1.1 mm
3.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
17.1°C
11.4°C
80%
6.8 kph
2.3 mm
3.0
06:05 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
23.3°C
16.0°C
11.6°C
88%
6.8 kph
5.9 mm
3.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.9°C
15.9°C
11.5°C
90%
4.0 kph
10.0 mm
3.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.5°C
16.2°C
12.4°C
93%
5.4 kph
12.8 mm
2.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
16.6°C
12.2°C
90%
5.0 kph
4.0 mm
5.0
06:04 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
16.3°C
11.0°C
89%
6.8 kph
2.2 mm
5.0
06:04 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bukavu, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Friday, April 03, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
9
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
25.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
8.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
17
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
13.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
22
13.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
13.0°
↑
0.0 km/h
12.0°
↑
1.0 km/h
1
12.0°
↑
1.0 km/h
2
12.0°
↑
1.0 km/h
3
12.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
1.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
11.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
1.0 km/h
8
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bukavu, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |