Thời tiết tại Bukavu, Congo - Kinshasa 🇨🇩
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bukavu, Congo - Kinshasa vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bukavu, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
21.6°C
16.2°C
12.4°C
94%
7.2 kph
10.2 mm
14.0
06:02 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
23.0°C
16.7°C
12.2°C
91%
8.3 kph
9.4 mm
12.0
06:02 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
24.1°C
16.6°C
12.0°C
89%
9.7 kph
5.6 mm
12.0
06:02 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
16.7°C
11.9°C
90%
9.4 kph
4.9 mm
11.0
06:02 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
17.0°C
12.0°C
89%
7.6 kph
4.2 mm
12.0
06:02 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
14.9°C
11.9°C
93%
8.3 kph
1.4 mm
4.0
06:02 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
16.2°C
12.0°C
91%
5.8 kph
1.4 mm
5.0
06:02 AM
06:04 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Bukavu, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Saturday, April 18, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
18
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
14.0°
↑
3.0 km/h
20
14.0°
↑
4.0 km/h
21
13.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
5.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
23.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
13
23.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
14
23.0°
2.8 mm
↑
6.0 km/h
15
22.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
16
20.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
17
21.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bukavu, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.65 µg/m³ |