Thời tiết tại Saint Vincent và Grenadines 🇻🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kingstown.
27.3°C
cảm giác như 30.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kingstown tại 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kingstown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.6°C
25.8°C
74%
30.6 kph
1.6 mm
3.0
06:26 AM
06:11 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.5°C
26.2°C
75%
29.5 kph
1.3 mm
3.0
06:26 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.8°C
26.4°C
70%
32.8 kph
0.3 mm
3.0
06:25 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.6°C
26.3°C
70%
35.3 kph
2.3 mm
2.0
06:25 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Nhiều nắng
27.0°C
26.7°C
26.4°C
68%
34.9 kph
0.1 mm
0.0
06:25 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Có mây
26.9°C
26.7°C
26.4°C
68%
34.6 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.7°C
26.2°C
74%
36.0 kph
0.5 mm
6.0
06:24 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Kingstown
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
3
26.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
6
26.0°
0.3 mm
↑27.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
8
26.0°
0.4 mm
↑28.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
13
27.0°
↑29.0 km/h
14
27.0°
↑28.0 km/h
15
27.0°
↑28.0 km/h
16
27.0°
↑26.0 km/h
17
27.0°
↑26.0 km/h
18
27.0°
↑25.0 km/h
19
27.0°
↑26.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kingstown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910