Thời tiết tại Kingstown, Saint Vincent và Grenadines 🇻🇨
26.2°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kingstown, Saint Vincent và Grenadines vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kingstown, Saint Vincent và Grenadines 🇻🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
26.5°C
26.3°C
26.0°C
69%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.1°C
25.7°C
70%
30.6 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.3°C
25.9°C
69%
30.2 kph
0.3 mm
2.0
06:28 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
26.5°C
26.1°C
25.8°C
68%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
26.4°C
26.0°C
25.7°C
68%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
06:29 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
26.0°C
25.7°C
71%
26.3 kph
0.2 mm
6.0
06:29 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.2°C
26.0°C
74%
30.2 kph
0.3 mm
6.0
06:29 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kingstown, Saint Vincent và Grenadines 🇻🇨
Friday, January 02, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
9
26.0°
↑
25.0 km/h
10
26.0°
↑
25.0 km/h
11
26.0°
↑
26.0 km/h
12
26.0°
↑
25.0 km/h
13
26.0°
↑
25.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
24.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
25.0 km/h
19
26.0°
↑
26.0 km/h
20
26.0°
↑
27.0 km/h
21
26.0°
↑
27.0 km/h
22
26.0°
↑
28.0 km/h
23
26.0°
↑
29.0 km/h
26.0°
↑
29.0 km/h
1
26.0°
↑
29.0 km/h
2
26.0°
↑
29.0 km/h
3
26.0°
↑
28.0 km/h
4
26.0°
↑
27.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
6
26.0°
↑
27.0 km/h
7
26.0°
↑
26.0 km/h
8
26.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kingstown, Saint Vincent và Grenadines 🇻🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 96.8 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.1 µg/m³ |
| SO2: | 1.4 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.0 µg/m³ |
| PM10: | 10.8 µg/m³ |