Thời tiết tại Mông Cổ 🇲🇳
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Ulan Bator.
-13.0°C
cảm giác như -20.7°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ulan Bator tại 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1035.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Ulan Bator
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa giá rét nhẹ
-5.8°C
-10.1°C
-20.9°C
89%
18.4 kph
0.5 mm
0.0
07:13 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Có mây
-10.5°C
-19.4°C
-26.3°C
87%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Nhiều nắng
-4.3°C
-14.1°C
-21.1°C
76%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Nhiều nắng
-2.0°C
-12.5°C
-19.2°C
83%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa giá rét nhẹ
-4.5°C
-13.1°C
-22.0°C
84%
28.4 kph
0.4 mm
1.0
07:04 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Có mây
-6.9°C
-15.8°C
-24.0°C
88%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Nhiều nắng
-3.5°C
-12.5°C
-18.8°C
81%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Ulan Bator
Thursday, March 12, 2026
-8.0°C
-13.0°C
-18.0°C
-23.0°C
-28.0°C
19
-14.0°
↑14.0 km/h
20
-16.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
21
-18.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
22
-20.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
23
-21.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
-22.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
1
-23.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
2
-24.0°
↑10.0 km/h
3
-24.0°
↑9.0 km/h
4
-25.0°
↑8.0 km/h
5
-26.0°
↑6.0 km/h
6
-26.0°
↑5.0 km/h
7
-26.0°
↑4.0 km/h
8
-25.0°
↑2.0 km/h
9
-22.0°
↑1.0 km/h
10
-18.0°
↑4.0 km/h
11
-15.0°
↑5.0 km/h
12
-13.0°
↑7.0 km/h
13
-12.0°
↑8.0 km/h
14
-11.0°
↑8.0 km/h
15
-10.0°
↑8.0 km/h
16
-11.0°
↑7.0 km/h
17
-12.0°
↑6.0 km/h
18
-17.0°
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulan Bator (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910