Thời tiết tại Bogd, Mông Cổ 🇲🇳
-11.5°C
cảm giác như -18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bogd, Mông Cổ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bogd, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 26. thg 11
Mưa giá rét nhẹ
-8.6°C
-10.5°C
-12.8°C
69%
24.1 kph
0.3 mm
0.0
08:21 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 27. thg 11
Nhiều nắng
-3.3°C
-7.8°C
-11.0°C
62%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 28. thg 11
Nhiều nắng
-2.5°C
-8.2°C
-11.6°C
70%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
05:33 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Mưa giá rét nhẹ
-7.5°C
-12.4°C
-18.4°C
76%
45.4 kph
0.5 mm
0.0
08:25 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Nhiều nắng
-10.3°C
-13.9°C
-17.9°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
08:26 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Có mây
-7.4°C
-12.5°C
-15.2°C
70%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
08:27 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Nhiều nắng
-6.9°C
-11.5°C
-15.4°C
70%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
08:28 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bogd, Mông Cổ 🇲🇳
Wednesday, November 26, 2025
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-13.0°C
12
-11.0°
↑
14.0 km/h
13
-10.0°
↑
12.0 km/h
14
-10.0°
↑
12.0 km/h
15
-10.0°
↑
14.0 km/h
16
-10.0°
↑
14.0 km/h
17
-10.0°
↑
14.0 km/h
18
-10.0°
↑
14.0 km/h
19
-10.0°
↑
13.0 km/h
20
-10.0°
↑
13.0 km/h
21
-10.0°
↑
12.0 km/h
22
-10.0°
↑
12.0 km/h
23
-11.0°
↑
11.0 km/h
-11.0°
↑
11.0 km/h
1
-10.0°
↑
12.0 km/h
2
-8.0°
↑
11.0 km/h
3
-7.0°
↑
9.0 km/h
4
-5.0°
↑
9.0 km/h
5
-3.0°
↑
8.0 km/h
6
-3.0°
↑
7.0 km/h
7
-4.0°
↑
7.0 km/h
8
-5.0°
↑
8.0 km/h
9
-6.0°
↑
10.0 km/h
10
-7.0°
↑
10.0 km/h
11
-8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bogd, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.45 µg/m³ |