Thời tiết tại Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
-0.6°C
cảm giác như -8.2°C
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
Thời tiết hiện tại tại Ulaangom, Mông Cổ vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 39.6 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Tuyết vừa lả tả
1.7°C
-0.9°C
-5.1°C
30%
41.8 kph
0.9 mm
1.0
05:54 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
3.0°C
-0.4°C
-5.1°C
36%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
10.1°C
3.4°C
-3.4°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
12.4°C
7.1°C
0.1°C
30%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
05:48 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
15.5°C
8.8°C
3.4°C
27%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
5.7°C
-0.6°C
33%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
Saturday, April 18, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
1
-1.0°
0.5 mm
↑
40.0 km/h
2
-0.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
3
-1.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
4
-1.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
5
-2.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
6
-5.0°
↑
32.0 km/h
7
-5.0°
↑
31.0 km/h
8
-3.0°
↑
31.0 km/h
9
-2.0°
↑
31.0 km/h
10
-3.0°
↑
22.0 km/h
11
-2.0°
↑
19.0 km/h
12
-1.0°
↑
16.0 km/h
13
-0.0°
↑
17.0 km/h
14
1.0°
↑
41.0 km/h
15
2.0°
↑
41.0 km/h
16
1.0°
↑
16.0 km/h
17
1.0°
↑
13.0 km/h
18
1.0°
↑
11.0 km/h
19
0.0°
↑
9.0 km/h
20
-0.0°
↑
9.0 km/h
21
-1.0°
↑
11.0 km/h
22
-1.0°
↑
10.0 km/h
23
-2.0°
↑
7.0 km/h
-3.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |