Thời tiết tại Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
-25.5°C
cảm giác như -33.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ulaangom, Mông Cổ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1041.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều mây
-19.4°C
-24.5°C
-28.6°C
86%
10.1 kph
0.1 mm
1.0
07:34 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-17.9°C
-22.3°C
-27.4°C
91%
9.0 kph
0.1 mm
1.0
07:32 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-15.9°C
-21.6°C
-26.0°C
91%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
07:30 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Sương mù
-15.3°C
-20.3°C
-24.1°C
92%
8.6 kph
0.2 mm
1.0
07:28 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
-12.6°C
-19.3°C
-22.4°C
88%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
-11.8°C
-17.7°C
-21.3°C
90%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
Monday, March 02, 2026
-17.0°C
-20.0°C
-24.0°C
-27.0°C
-30.0°C
2
-26.0°
↑
10.0 km/h
3
-26.0°
↑
10.0 km/h
4
-27.0°
↑
10.0 km/h
5
-27.0°
↑
9.0 km/h
6
-28.0°
↑
9.0 km/h
7
-28.0°
↑
9.0 km/h
8
-29.0°
↑
8.0 km/h
9
-26.0°
↑
5.0 km/h
10
-22.0°
↑
5.0 km/h
11
-22.0°
↑
6.0 km/h
12
-21.0°
↑
6.0 km/h
13
-20.0°
↑
6.0 km/h
14
-20.0°
↑
7.0 km/h
15
-19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
-19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
-20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
-24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
-27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
-27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
-27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
-26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
-26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
-26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
-27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |