Thời tiết tại Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
-15.7°C
cảm giác như -20.4°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ulaangom, Mông Cổ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 92% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
-11.5°C
-14.5°C
-15.9°C
87%
6.5 kph
0.1 mm
0.0
08:38 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-12.3°C
-15.4°C
-17.2°C
88%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
08:39 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
-13.0°C
-16.5°C
-18.1°C
87%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
08:40 AM
04:50 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-15.4°C
-17.7°C
-19.2°C
93%
6.8 kph
0.4 mm
0.0
08:41 AM
04:50 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Tuyết nhẹ
-16.2°C
-17.9°C
-19.7°C
95%
6.5 kph
0.5 mm
0.0
08:42 AM
04:50 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
-15.2°C
-17.4°C
-19.1°C
91%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
08:42 AM
04:50 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
-14.8°C
-17.5°C
-19.2°C
91%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
08:43 AM
04:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
Tuesday, December 09, 2025
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-17.0°C
-19.0°C
21
-16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
-16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
-16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
-16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
-16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
-16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
-14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
-14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
-13.0°
↑
2.0 km/h
6
-13.0°
↑
3.0 km/h
7
-12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
-12.0°
↑
1.0 km/h
9
-14.0°
↑
4.0 km/h
10
-16.0°
↑
6.0 km/h
11
-17.0°
↑
9.0 km/h
12
-16.0°
↑
9.0 km/h
13
-17.0°
↑
8.0 km/h
14
-17.0°
↑
9.0 km/h
15
-17.0°
↑
8.0 km/h
16
-17.0°
↑
8.0 km/h
17
-17.0°
↑
7.0 km/h
18
-17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
-16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
-16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |