Thời tiết tại Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
2.4°C
cảm giác như -1.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ulaangom, Mông Cổ vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Tuyết vừa lả tả
2.4°C
-0.8°C
-4.6°C
29%
47.2 kph
0.7 mm
1.0
05:54 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
3.6°C
-0.2°C
-5.4°C
35%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
9.4°C
3.5°C
-3.8°C
31%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
12.7°C
7.1°C
0.8°C
27%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
05:48 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.9°C
9.5°C
2.6°C
25%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
16.3°C
10.7°C
6.1°C
28%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:44 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
21.7°C
13.6°C
7.7°C
36%
36.7 kph
0.1 mm
4.0
05:42 AM
07:59 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
Saturday, April 18, 2026
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
18
2.0°
↑
18.0 km/h
19
0.0°
↑
17.0 km/h
20
-1.0°
↑
14.0 km/h
21
-1.0°
↑
12.0 km/h
22
-1.0°
↑
8.0 km/h
23
-2.0°
↑
6.0 km/h
-3.0°
↑
5.0 km/h
1
-3.0°
↑
5.0 km/h
2
-3.0°
↑
6.0 km/h
3
-3.0°
↑
6.0 km/h
4
-4.0°
↑
5.0 km/h
5
-5.0°
↑
3.0 km/h
6
-5.0°
↑
2.0 km/h
7
-4.0°
↑
5.0 km/h
8
-2.0°
↑
12.0 km/h
9
-1.0°
↑
14.0 km/h
10
-0.0°
↑
15.0 km/h
11
1.0°
↑
16.0 km/h
12
3.0°
↑
17.0 km/h
13
3.0°
↑
17.0 km/h
14
4.0°
↑
18.0 km/h
15
3.0°
↑
16.0 km/h
16
3.0°
↑
12.0 km/h
17
3.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |