Thời tiết tại Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
-22.4°C
cảm giác như -26.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ulaangom, Mông Cổ vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1040.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-17.5°C
-21.7°C
-26.0°C
92%
7.9 kph
0.2 mm
1.0
07:32 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều mây
-16.3°C
-22.0°C
-26.2°C
90%
7.9 kph
0.1 mm
1.0
07:30 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Sương mù
-14.1°C
-19.5°C
-24.1°C
93%
7.2 kph
0.3 mm
1.0
07:28 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-12.7°C
-18.1°C
-21.1°C
93%
7.6 kph
0.2 mm
1.0
07:26 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
-11.4°C
-17.2°C
-21.1°C
88%
8.3 kph
0.1 mm
2.0
07:23 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-12.1°C
-17.5°C
-21.4°C
90%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
07:21 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
-8.4°C
-14.3°C
-18.4°C
89%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳
Tuesday, March 03, 2026
-15.0°C
-18.0°C
-22.0°C
-25.0°C
-28.0°C
9
-21.0°
↑
3.0 km/h
10
-20.0°
↑
4.0 km/h
11
-20.0°
↑
5.0 km/h
12
-19.0°
↑
6.0 km/h
13
-19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
-18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
-18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
-18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
-18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
-20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
-23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
-23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
-23.0°
↑
6.0 km/h
22
-23.0°
↑
6.0 km/h
23
-22.0°
↑
5.0 km/h
-23.0°
↑
5.0 km/h
1
-24.0°
↑
5.0 km/h
2
-24.0°
↑
6.0 km/h
3
-24.0°
↑
6.0 km/h
4
-26.0°
↑
8.0 km/h
5
-26.0°
↑
8.0 km/h
6
-26.0°
↑
8.0 km/h
7
-26.0°
↑
8.0 km/h
8
-25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulaangom, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |