Thời tiết tại Arvayheer, Mông Cổ 🇲🇳
-10.6°C
cảm giác như -17.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Arvayheer, Mông Cổ vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arvayheer, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Có mây
-8.0°C
-10.6°C
-16.1°C
68%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
05:24 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Có mây
-5.0°C
-9.5°C
-12.7°C
67%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
05:23 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
-7.1°C
-12.3°C
-17.6°C
56%
40.0 kph
0.0 mm
0.0
08:36 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
-10.9°C
-14.8°C
-17.7°C
60%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
-7.5°C
-11.5°C
-13.8°C
63%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
-6.4°C
-10.8°C
-13.1°C
66%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:40 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
-7.1°C
-12.6°C
-17.7°C
79%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
08:40 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arvayheer, Mông Cổ 🇲🇳
Thursday, December 04, 2025
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-13.0°C
22
-10.0°
↑
15.0 km/h
23
-10.0°
↑
15.0 km/h
-10.0°
↑
13.0 km/h
1
-10.0°
↑
12.0 km/h
2
-9.0°
↑
13.0 km/h
3
-7.0°
↑
12.0 km/h
4
-6.0°
↑
12.0 km/h
5
-5.0°
↑
11.0 km/h
6
-5.0°
↑
10.0 km/h
7
-6.0°
↑
9.0 km/h
8
-8.0°
↑
8.0 km/h
9
-10.0°
↑
9.0 km/h
10
-11.0°
↑
8.0 km/h
11
-12.0°
↑
9.0 km/h
12
-10.0°
↑
9.0 km/h
13
-10.0°
↑
9.0 km/h
14
-9.0°
↑
9.0 km/h
15
-10.0°
↑
9.0 km/h
16
-10.0°
↑
11.0 km/h
17
-10.0°
↑
15.0 km/h
18
-11.0°
↑
14.0 km/h
19
-11.0°
↑
14.0 km/h
20
-11.0°
↑
14.0 km/h
21
-12.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arvayheer, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 248.68 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.88 µg/m³ |
| PM10: | 6.18 µg/m³ |