Thời tiết tại Khovd, Mông Cổ 🇲🇳
-10.4°C
cảm giác như -13.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Khovd, Mông Cổ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khovd, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
-4.9°C
-9.0°C
-10.8°C
60%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-6.4°C
-9.3°C
-10.8°C
73%
5.0 kph
0.5 mm
0.0
08:32 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Tuyết nhẹ
-6.8°C
-9.0°C
-11.6°C
82%
10.1 kph
0.3 mm
0.0
08:33 AM
05:00 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
-7.0°C
-11.5°C
-14.0°C
60%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
05:00 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
-9.2°C
-12.1°C
-15.1°C
66%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
05:00 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-5.3°C
-9.1°C
-11.3°C
72%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
08:36 AM
05:00 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
-6.4°C
-10.0°C
-11.6°C
80%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
08:36 AM
05:00 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Khovd, Mông Cổ 🇲🇳
Tuesday, December 09, 2025
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
21
-10.0°
↑
6.0 km/h
22
-10.0°
↑
5.0 km/h
23
-10.0°
↑
4.0 km/h
-10.0°
↑
3.0 km/h
1
-11.0°
↑
2.0 km/h
2
-10.0°
↑
1.0 km/h
3
-9.0°
↑
1.0 km/h
4
-8.0°
↑
2.0 km/h
5
-7.0°
↑
3.0 km/h
6
-6.0°
↑
4.0 km/h
7
-6.0°
↑
5.0 km/h
8
-7.0°
↑
4.0 km/h
9
-8.0°
↑
5.0 km/h
10
-10.0°
↑
3.0 km/h
11
-10.0°
↑
5.0 km/h
12
-11.0°
↑
3.0 km/h
13
-11.0°
↑
2.0 km/h
14
-9.0°
↑
4.0 km/h
15
-10.0°
↑
5.0 km/h
16
-10.0°
↑
2.0 km/h
17
-10.0°
↑
2.0 km/h
18
-10.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
-10.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
20
-10.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khovd, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 365.68 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.58 µg/m³ |
| SO2: | 2.48 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.88 µg/m³ |
| PM10: | 8.08 µg/m³ |