Thời tiết tại Ölgii, Mông Cổ 🇲🇳
8.8°C
cảm giác như 3.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ölgii, Mông Cổ vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 58.0 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ölgii, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
9.5°C
5.4°C
2.4°C
42%
61.9 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
07:55 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Tuyết vừa lả tả
0.2°C
-2.1°C
-6.0°C
32%
51.1 kph
0.7 mm
1.0
06:04 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
8.2°C
0.6°C
-7.3°C
21%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
10.6°C
3.3°C
-4.7°C
21%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
11.2°C
4.4°C
-2.4°C
21%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều mây
9.4°C
5.0°C
1.2°C
31%
42.8 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
10.9°C
5.1°C
-1.8°C
39%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ölgii, Mông Cổ 🇲🇳
Friday, April 17, 2026
10.0°C
6.0°C
1.0°C
-4.0°C
-8.0°C
16
8.0°
↑
57.0 km/h
17
8.0°
↑
62.0 km/h
18
7.0°
↑
55.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
55.0 km/h
20
4.0°
↑
49.0 km/h
21
4.0°
↑
51.0 km/h
22
3.0°
↑
56.0 km/h
23
3.0°
↑
56.0 km/h
2.0°
↑
51.0 km/h
1
1.0°
↑
50.0 km/h
2
-1.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
3
-2.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
4
-2.0°
0.3 mm
↑
29.0 km/h
5
-4.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
6
-5.0°
↑
17.0 km/h
7
-6.0°
↑
16.0 km/h
8
-6.0°
↑
15.0 km/h
9
-6.0°
↑
14.0 km/h
10
-5.0°
↑
16.0 km/h
11
-4.0°
↑
22.0 km/h
12
-3.0°
↑
22.0 km/h
13
-2.0°
↑
20.0 km/h
14
-1.0°
↑
23.0 km/h
15
-0.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ölgii, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.68 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.18 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.98 µg/m³ |
| PM10: | 18.78 µg/m³ |