Thời tiết tại Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
5.0°C
cảm giác như 3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bayanhongor, Mông Cổ vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
9.4°C
4.7°C
-5.7°C
37%
52.9 kph
0.1 mm
1.0
06:26 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
4.9°C
-2.7°C
-9.1°C
18%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
9.7°C
3.5°C
-3.3°C
16%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
11.5°C
6.0°C
-0.9°C
16%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
12.2°C
6.5°C
1.2°C
17%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
13.4°C
8.2°C
5.0°C
20%
37.4 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
Saturday, April 18, 2026
11.0°C
6.0°C
0.0°C
-5.0°C
-10.0°C
3
5.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
13.0 km/h
7
3.0°
↑
6.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
13.0 km/h
10
9.0°
↑
23.0 km/h
11
7.0°
↑
28.0 km/h
12
8.0°
↑
26.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
17
6.0°
↑
52.0 km/h
18
4.0°
↑
52.0 km/h
19
3.0°
↑
50.0 km/h
20
-0.0°
↑
53.0 km/h
21
-3.0°
↑
52.0 km/h
22
-4.0°
↑
47.0 km/h
23
-6.0°
↑
42.0 km/h
-7.0°
↑
36.0 km/h
1
-8.0°
↑
33.0 km/h
2
-8.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 128.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 36.75 µg/m³ |