Thời tiết tại Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
-19.3°C
cảm giác như -25.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bayanhongor, Mông Cổ vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
-13.2°C
-18.9°C
-25.0°C
74%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
-12.1°C
-20.8°C
-26.5°C
67%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
07:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-8.4°C
-15.3°C
-20.9°C
80%
12.2 kph
0.4 mm
1.0
07:52 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
-8.6°C
-16.6°C
-22.4°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:50 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
-4.4°C
-13.8°C
-18.4°C
65%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:48 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
-2.3°C
-9.8°C
-14.4°C
73%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
Monday, March 02, 2026
-11.0°C
-15.0°C
-20.0°C
-24.0°C
-28.0°C
3
-19.0°
↑
6.0 km/h
4
-20.0°
↑
8.0 km/h
5
-19.0°
↑
10.0 km/h
6
-20.0°
↑
9.0 km/h
7
-21.0°
↑
4.0 km/h
8
-22.0°
↑
3.0 km/h
9
-22.0°
↑
10.0 km/h
10
-19.0°
↑
11.0 km/h
11
-15.0°
↑
17.0 km/h
12
-14.0°
↑
23.0 km/h
13
-14.0°
↑
27.0 km/h
14
-13.0°
↑
29.0 km/h
15
-13.0°
↑
30.0 km/h
16
-13.0°
↑
28.0 km/h
17
-14.0°
↑
27.0 km/h
18
-16.0°
↑
23.0 km/h
19
-21.0°
↑
14.0 km/h
20
-23.0°
↑
11.0 km/h
21
-24.0°
↑
11.0 km/h
22
-25.0°
↑
12.0 km/h
23
-25.0°
↑
11.0 km/h
-26.0°
↑
10.0 km/h
1
-26.0°
↑
10.0 km/h
2
-26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |