Thời tiết tại Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
0.7°C
cảm giác như -2.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bayanhongor, Mông Cổ vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
12.0°C
4.9°C
-1.7°C
26%
46.1 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
08:05 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
8.9°C
2.1°C
33%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
08:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
9.9°C
6.1°C
-4.1°C
30%
51.1 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
2.7°C
-3.3°C
-9.0°C
15%
36.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
8.6°C
0.7°C
-5.0°C
19%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
6.4°C
0.2°C
14%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
Thursday, April 16, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1.0°C
-3.0°C
2
-0.0°
↑
9.0 km/h
3
-0.0°
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
↑
10.0 km/h
5
-1.0°
↑
12.0 km/h
6
-2.0°
↑
11.0 km/h
7
-2.0°
↑
7.0 km/h
8
1.0°
↑
6.0 km/h
9
3.0°
↑
13.0 km/h
10
4.0°
↑
20.0 km/h
11
5.0°
↑
25.0 km/h
12
6.0°
↑
31.0 km/h
13
7.0°
↑
33.0 km/h
14
9.0°
↑
38.0 km/h
15
11.0°
↑
43.0 km/h
16
12.0°
↑
45.0 km/h
17
12.0°
↑
46.0 km/h
18
12.0°
↑
39.0 km/h
19
11.0°
↑
33.0 km/h
20
9.0°
↑
26.0 km/h
21
8.0°
↑
21.0 km/h
22
7.0°
↑
18.0 km/h
23
6.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
13.0 km/h
1
6.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |