Thời tiết tại Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
-17.6°C
cảm giác như -25.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bayanhongor, Mông Cổ vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (2°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
-11.1°C
-16.1°C
-18.5°C
77%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
08:47 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
-10.9°C
-16.4°C
-19.2°C
78%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:48 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Tuyết vừa lả tả
-10.6°C
-13.1°C
-16.5°C
87%
7.9 kph
0.9 mm
0.0
08:49 AM
05:32 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
-11.4°C
-17.5°C
-21.3°C
79%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
08:50 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
-12.1°C
-16.6°C
-21.6°C
70%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
08:51 AM
05:32 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-7.2°C
-12.6°C
-17.4°C
71%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
08:52 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
-6.4°C
-12.2°C
-14.9°C
74%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
08:53 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
Tuesday, December 09, 2025
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-21.0°C
21
-18.0°
↑
13.0 km/h
22
-18.0°
↑
13.0 km/h
23
-18.0°
↑
13.0 km/h
-19.0°
↑
12.0 km/h
1
-19.0°
↑
12.0 km/h
2
-18.0°
↑
12.0 km/h
3
-16.0°
↑
10.0 km/h
4
-14.0°
↑
9.0 km/h
5
-12.0°
↑
7.0 km/h
6
-11.0°
↑
8.0 km/h
7
-11.0°
↑
7.0 km/h
8
-13.0°
↑
8.0 km/h
9
-15.0°
↑
9.0 km/h
10
-16.0°
↑
10.0 km/h
11
-17.0°
↑
10.0 km/h
12
-17.0°
↑
11.0 km/h
13
-17.0°
↑
11.0 km/h
14
-18.0°
↑
10.0 km/h
15
-18.0°
↑
9.0 km/h
16
-19.0°
↑
9.0 km/h
17
-19.0°
↑
10.0 km/h
18
-19.0°
↑
9.0 km/h
19
-18.0°
↑
9.0 km/h
20
-18.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |