Thời tiết tại Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
5.2°C
cảm giác như -1.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bayanhongor, Mông Cổ vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 52.2 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
8.4°C
4.5°C
-6.2°C
38%
52.2 kph
0.1 mm
1.0
06:26 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
5.1°C
-2.7°C
-9.3°C
19%
37.1 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
10.0°C
3.8°C
-3.3°C
16%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
08:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
6.2°C
-0.4°C
16%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
12.8°C
7.7°C
1.4°C
16%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
8.6°C
4.3°C
17%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
10.7°C
4.8°C
24%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
08:16 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳
Saturday, April 18, 2026
7.0°C
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-11.0°C
19
3.0°
↑
45.0 km/h
20
0.0°
↑
52.0 km/h
21
-3.0°
↑
52.0 km/h
22
-4.0°
↑
41.0 km/h
23
-6.0°
↑
38.0 km/h
-7.0°
↑
37.0 km/h
1
-8.0°
↑
36.0 km/h
2
-8.0°
↑
36.0 km/h
3
-9.0°
↑
32.0 km/h
4
-9.0°
↑
29.0 km/h
5
-9.0°
↑
24.0 km/h
6
-9.0°
↑
19.0 km/h
7
-9.0°
↑
18.0 km/h
8
-8.0°
↑
18.0 km/h
9
-7.0°
↑
17.0 km/h
10
-5.0°
↑
18.0 km/h
11
-3.0°
↑
19.0 km/h
12
-1.0°
↑
21.0 km/h
13
1.0°
↑
24.0 km/h
14
2.0°
↑
28.0 km/h
15
4.0°
↑
29.0 km/h
16
5.0°
↑
27.0 km/h
17
5.0°
↑
27.0 km/h
18
5.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayanhongor, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |