Thời tiết tại Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
14.4°C
cảm giác như 13.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Undurkhaan, Mông Cổ vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Có mây
15.7°C
9.9°C
4.8°C
28%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
05:45 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Trận bão tuyết
-0.1°C
-3.7°C
-8.1°C
57%
50.8 kph
3.6 mm
1.0
05:43 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
2.8°C
-5.7°C
42%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
7.4°C
2.2°C
-3.0°C
40%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
05:39 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
15.4°C
7.7°C
1.1°C
34%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
05:37 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
15.7°C
7.7°C
3.7°C
36%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
11.0°C
5.7°C
1.5°C
40%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:34 AM
07:39 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
Saturday, April 18, 2026
14.0°C
8.0°C
2.0°C
-4.0°C
-10.0°C
19
12.0°
↑
7.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
9.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
12.0 km/h
23
8.0°
↑
24.0 km/h
1.0°
↑
47.0 km/h
1
-2.0°
0.3 mm
↑
43.0 km/h
2
-4.0°
0.1 mm
↑
45.0 km/h
3
-6.0°
0.6 mm
↑
51.0 km/h
4
-7.0°
0.8 mm
↑
43.0 km/h
5
-7.0°
0.6 mm
↑
40.0 km/h
6
-8.0°
0.5 mm
↑
38.0 km/h
7
-8.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
8
-8.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
9
-7.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
10
-6.0°
↑
42.0 km/h
11
-5.0°
↑
40.0 km/h
12
-4.0°
↑
41.0 km/h
13
-3.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
14
-3.0°
↑
41.0 km/h
15
-2.0°
↑
40.0 km/h
16
-1.0°
↑
38.0 km/h
17
-0.0°
↑
37.0 km/h
18
-0.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 70.05 µg/m³ |