Thời tiết tại Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
-19.9°C
cảm giác như -28.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Undurkhaan, Mông Cổ vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1035.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Tuyết nhẹ
-14.8°C
-17.3°C
-19.9°C
94%
22.0 kph
3.8 mm
0.0
07:17 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
-15.9°C
-22.9°C
-28.4°C
87%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
-15.2°C
-23.7°C
-31.2°C
90%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
-14.1°C
-21.3°C
-26.9°C
91%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
U ám
-7.9°C
-17.2°C
-24.7°C
89%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Sương mù băng giá
-8.9°C
-16.3°C
-22.1°C
93%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
Monday, March 02, 2026
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
-21.0°C
-24.0°C
3
-19.0°
↑
13.0 km/h
4
-19.0°
↑
14.0 km/h
5
-18.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
6
-18.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
7
-19.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
8
-18.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
9
-18.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
10
-18.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
11
-17.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
-16.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
-15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
-15.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
-15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
-15.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
-16.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
18
-16.0°
0.6 mm
↑
17.0 km/h
19
-16.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
20
-17.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
21
-17.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
-17.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
23
-19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
-20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
-22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
-23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |