Thời tiết tại Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
-25.6°C
cảm giác như -34.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Undurkhaan, Mông Cổ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1040.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
-16.0°C
-23.2°C
-28.6°C
86%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
U ám
-16.2°C
-24.1°C
-30.6°C
89%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
-13.3°C
-22.0°C
-28.3°C
92%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
U ám
-7.9°C
-17.9°C
-26.4°C
88%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
-5.5°C
-12.5°C
-17.8°C
82%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
-7.0°C
-14.0°C
-19.1°C
88%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
-4.3°C
-11.9°C
-16.4°C
86%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
Tuesday, March 03, 2026
-14.0°C
-18.0°C
-23.0°C
-28.0°C
-32.0°C
10
-23.0°
↑
10.0 km/h
11
-20.0°
↑
10.0 km/h
12
-19.0°
↑
11.0 km/h
13
-17.0°
↑
12.0 km/h
14
-16.0°
↑
11.0 km/h
15
-16.0°
↑
10.0 km/h
16
-16.0°
↑
8.0 km/h
17
-20.0°
↑
7.0 km/h
18
-23.0°
↑
6.0 km/h
19
-25.0°
↑
5.0 km/h
20
-26.0°
↑
5.0 km/h
21
-27.0°
↑
4.0 km/h
22
-28.0°
↑
4.0 km/h
23
-29.0°
↑
5.0 km/h
-29.0°
↑
5.0 km/h
1
-30.0°
↑
5.0 km/h
2
-30.0°
↑
2.0 km/h
3
-31.0°
↑
3.0 km/h
4
-30.0°
↑
3.0 km/h
5
-29.0°
↑
6.0 km/h
6
-30.0°
↑
4.0 km/h
7
-30.0°
↑
2.0 km/h
8
-29.0°
↑
1.0 km/h
9
-26.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |