Thời tiết tại Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
-19.9°C
cảm giác như -19.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Undurkhaan, Mông Cổ vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
U ám
-12.6°C
-16.5°C
-20.4°C
86%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Sương mù
-14.2°C
-19.8°C
-23.5°C
94%
8.6 kph
0.3 mm
0.0
08:13 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
-17.0°C
-20.8°C
-23.6°C
91%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
04:47 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Sương mù
-16.4°C
-20.3°C
-22.6°C
93%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
04:47 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
-16.4°C
-19.8°C
-23.2°C
88%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
04:47 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
-10.1°C
-13.3°C
-19.9°C
78%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
08:17 AM
04:47 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
-6.6°C
-10.4°C
-12.3°C
82%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:17 AM
04:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳
Tuesday, December 09, 2025
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
-22.0°C
-25.0°C
22
-20.0°
↑
2.0 km/h
23
-20.0°
↑
2.0 km/h
-20.0°
↑
2.0 km/h
1
-20.0°
↑
2.0 km/h
2
-18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
-17.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
-16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
-15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
-14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
-14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
-16.0°
↑
4.0 km/h
9
-17.0°
↑
4.0 km/h
10
-19.0°
↑
4.0 km/h
11
-20.0°
↑
3.0 km/h
12
-20.0°
↑
2.0 km/h
13
-21.0°
↑
2.0 km/h
14
-21.0°
↑
3.0 km/h
15
-22.0°
↑
3.0 km/h
16
-23.0°
↑
4.0 km/h
17
-23.0°
↑
5.0 km/h
18
-23.0°
↑
5.0 km/h
19
-23.0°
↑
6.0 km/h
20
-24.0°
↑
6.0 km/h
21
-24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Undurkhaan, Mông Cổ 🇲🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |