Thời tiết tại Quần Đảo Cook 🇨🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Avarua.
26.2°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Avarua tại 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Avarua
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.8°C
27.4°C
73%
15.8 kph
1.5 mm
3.0
06:40 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.5°C
27.3°C
73%
13.7 kph
0.8 mm
0.0
06:41 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.3°C
26.9°C
71%
10.4 kph
1.4 mm
7.0
06:41 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.4°C
27.0°C
71%
16.2 kph
0.7 mm
7.0
06:41 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.4°C
27.0°C
75%
24.1 kph
3.6 mm
7.0
06:42 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.5°C
27.4°C
75%
30.2 kph
1.8 mm
7.0
06:42 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.5°C
27.1°C
74%
37.4 kph
2.2 mm
7.0
06:42 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Avarua
Thursday, March 12, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
8
28.0°
↑16.0 km/h
9
28.0°
↑15.0 km/h
10
28.0°
↑14.0 km/h
11
28.0°
↑13.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
14
28.0°
↑13.0 km/h
15
28.0°
↑14.0 km/h
16
28.0°
↑13.0 km/h
17
28.0°
↑13.0 km/h
18
28.0°
↑12.0 km/h
19
28.0°
↑12.0 km/h
20
28.0°
0.8 mm
↑12.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
28.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
1
27.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
2
27.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
3
27.0°
↑13.0 km/h
4
27.0°
↑11.0 km/h
5
27.0°
↑10.0 km/h
6
27.0°
↑11.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Avarua (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910