Thời tiết tại Quần Đảo Cook 🇨🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Avarua.
26.2°C
cảm giác như 28.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Avarua tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Avarua
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.0°C
26.7°C
75%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
06:47 AM
06:38 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.1°C
26.7°C
75%
23.8 kph
3.0 mm
3.0
06:47 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.1°C
26.6°C
77%
22.3 kph
1.6 mm
2.0
06:48 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.2°C
26.9°C
78%
21.6 kph
0.8 mm
2.0
06:48 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
27.2°C
26.9°C
26.5°C
79%
15.5 kph
7.5 mm
0.0
06:48 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.7°C
26.5°C
78%
13.7 kph
1.8 mm
7.0
06:49 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Có mây
26.3°C
26.3°C
26.1°C
74%
12.2 kph
0.1 mm
8.0
06:49 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Avarua
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
9
27.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
11
27.0°
↑9.0 km/h
12
27.0°
↑12.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
14
27.0°
↑11.0 km/h
15
27.0°
↑11.0 km/h
16
27.0°
↑11.0 km/h
17
27.0°
↑12.0 km/h
18
27.0°
↑12.0 km/h
19
27.0°
↑13.0 km/h
20
27.0°
↑14.0 km/h
21
27.0°
↑15.0 km/h
22
27.0°
↑16.0 km/h
23
27.0°
↑16.0 km/h
27.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
1
27.0°
0.7 mm
↑12.0 km/h
2
27.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
4
27.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
5
27.0°
0.8 mm
↑14.0 km/h
6
27.0°
0.3 mm
↑16.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
8
27.0°
↑21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Avarua (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910