Thời tiết tại Quần Đảo Cook 🇨🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Avarua.
27.2°C
cảm giác như 31.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Avarua tại :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Avarua
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 01
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.9°C
25.7°C
86%
31.0 kph
2.2 mm
4.0
06:01 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.6°C
85%
30.6 kph
0.8 mm
4.0
06:02 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.6°C
84%
28.4 kph
1.9 mm
4.0
06:02 AM
07:26 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.0°C
25.7°C
84%
27.7 kph
2.5 mm
4.0
06:03 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.9°C
25.5°C
83%
24.5 kph
2.4 mm
0.0
06:04 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.4°C
80%
25.2 kph
0.5 mm
9.0
06:04 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Có mây
25.1°C
25.1°C
25.0°C
72%
22.3 kph
0.0 mm
10.0
06:05 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Avarua
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
1
27.0°
↑24.0 km/h
2
26.0°
↑24.0 km/h
3
26.0°
↑24.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
5
26.0°
0.4 mm
↑26.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
7
26.0°
0.4 mm
↑28.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
10
26.0°
0.2 mm
↑27.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
15
26.0°
0.2 mm
↑25.0 km/h
16
26.0°
0.2 mm
↑25.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
19
26.0°
↑30.0 km/h
20
26.0°
↑30.0 km/h
21
26.0°
↑31.0 km/h
22
26.0°
↑31.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
26.0°
↑30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Avarua (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910