Thời tiết tại Tauhunu, Quần Đảo Cook 🇨🇰
27.3°C
cảm giác như 29.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tauhunu, Quần Đảo Cook vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tauhunu, Quần Đảo Cook 🇨🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.5°C
27.2°C
72%
15.1 kph
0.7 mm
4.0
06:27 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
27.2°C
26.8°C
25.9°C
76%
19.4 kph
13.1 mm
3.0
06:27 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
27.1°C
27.0°C
26.1°C
77%
29.2 kph
17.9 mm
2.0
06:28 AM
07:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.6°C
26.8°C
75%
29.2 kph
4.5 mm
3.0
06:29 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.5°C
27.0°C
77%
25.2 kph
4.1 mm
0.0
06:29 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.8°C
27.5°C
74%
23.8 kph
1.9 mm
9.0
06:30 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.6°C
27.4°C
76%
22.0 kph
0.7 mm
9.0
06:30 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tauhunu, Quần Đảo Cook 🇨🇰
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
3
27.0°
↑
10.0 km/h
4
27.0°
↑
11.0 km/h
5
27.0°
↑
12.0 km/h
6
27.0°
↑
12.0 km/h
7
27.0°
↑
13.0 km/h
8
27.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
14.0 km/h
10
28.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
15.0 km/h
13
28.0°
↑
15.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
21
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
27.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
1
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
27.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tauhunu, Quần Đảo Cook 🇨🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 72.38 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.38 µg/m³ |
| SO2: | 0.68 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.18 µg/m³ |
| PM10: | 9.48 µg/m³ |