Thời tiết tại Motu Koe, Quần Đảo Cook 🇨🇰
27.2°C
cảm giác như 30.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Motu Koe, Quần Đảo Cook vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Motu Koe, Quần Đảo Cook 🇨🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
28.4°C
27.9°C
27.6°C
70%
15.8 kph
0.1 mm
3.0
06:45 AM
07:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.2°C
27.8°C
27.3°C
75%
28.4 kph
15.0 mm
4.0
06:46 AM
07:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.9°C
27.5°C
26.6°C
76%
33.5 kph
13.0 mm
2.0
06:46 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.3°C
27.9°C
27.1°C
76%
25.6 kph
5.2 mm
3.0
06:47 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.2°C
27.9°C
76%
26.3 kph
1.0 mm
0.0
06:47 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.6°C
75%
24.5 kph
2.9 mm
9.0
06:48 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.3°C
27.8°C
73%
26.3 kph
0.9 mm
9.0
06:48 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Motu Koe, Quần Đảo Cook 🇨🇰
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
20
27.0°
1.4 mm
↑
11.0 km/h
21
28.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
15.0 km/h
1
28.0°
↑
14.0 km/h
2
28.0°
↑
14.0 km/h
3
28.0°
↑
13.0 km/h
4
28.0°
↑
11.0 km/h
5
28.0°
↑
8.0 km/h
6
28.0°
↑
6.0 km/h
7
28.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
↑
7.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Motu Koe, Quần Đảo Cook 🇨🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.39 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.39 µg/m³ |
| SO2: | 0.49 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.29 µg/m³ |
| PM10: | 4.69 µg/m³ |