Thời tiết tại Serbia 🇷🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Belgrade.
8.3°C
cảm giác như 7.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Belgrade tại 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Belgrade
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
9.1°C
6.3°C
78%
14.8 kph
1.6 mm
0.0
06:17 AM
07:07 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
10.9°C
9.3°C
8.6°C
91%
14.8 kph
6.8 mm
0.0
06:15 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Nhiều nắng
16.0°C
11.0°C
5.8°C
62%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Nhiều nắng
17.6°C
12.3°C
6.8°C
66%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Nhiều nắng
20.2°C
14.9°C
10.0°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Có mây
20.0°C
14.6°C
12.6°C
62%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
15.7°C
12.5°C
68%
24.5 kph
0.3 mm
4.0
06:06 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Belgrade
Thursday, April 02, 2026
12.0°C
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
21
10.0°
↑7.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
23
9.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
9.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
1
9.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
2
9.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
3
9.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
4
9.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
5
9.0°
0.7 mm
↑10.0 km/h
6
9.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
7
9.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
8
9.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
9
9.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
10
9.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
11
9.0°
0.4 mm
↑14.0 km/h
12
9.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
13
10.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
15
11.0°
0.2 mm
↑15.0 km/h
16
10.0°
0.7 mm
↑12.0 km/h
17
10.0°
0.6 mm
↑9.0 km/h
18
10.0°
1.0 mm
↑9.0 km/h
19
10.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgrade (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910