Thời tiết tại Serbia 🇷🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Belgrade.
4.0°C
cảm giác như 1.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belgrade tại :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:09 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Belgrade
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
4.4°C
0.7°C
58%
19.4 kph
1.1 mm
0.0
07:16 AM
04:09 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa vừa
6.9°C
3.9°C
0.5°C
88%
20.5 kph
19.1 mm
0.0
07:16 AM
04:10 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Tuyết rơi nặng hạt
-0.1°C
-0.5°C
-1.5°C
99%
13.3 kph
30.4 mm
0.0
07:16 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.9°C
-3.1°C
-10.1°C
95%
13.7 kph
3.8 mm
0.0
07:16 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Tuyết rơi nặng hạt
-3.5°C
-6.2°C
-11.2°C
97%
6.1 kph
2.7 mm
1.0
07:16 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Tuyết rơi nặng hạt
-0.7°C
-2.4°C
-3.8°C
98%
9.4 kph
4.6 mm
1.0
07:15 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Tuyết nhẹ
-2.6°C
-4.4°C
-7.7°C
95%
7.6 kph
0.7 mm
1.0
07:15 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Belgrade
Friday, January 02, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
1
4.0°
↑9.0 km/h
2
1.0°
↑9.0 km/h
3
1.0°
↑9.0 km/h
4
2.0°
↑10.0 km/h
5
2.0°
↑9.0 km/h
6
2.0°
↑10.0 km/h
7
2.0°
↑10.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
10
5.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
12
6.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
13
6.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
14
6.0°
0.4 mm
↑14.0 km/h
15
6.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
18
8.0°
↑19.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
20
6.0°
↑12.0 km/h
21
6.0°
↑10.0 km/h
22
6.0°
↑13.0 km/h
23
6.0°
↑13.0 km/h
7.0°
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgrade (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910