Thời tiết tại Serbia 🇷🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Belgrade.
7.2°C
cảm giác như 5.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Belgrade tại 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Belgrade
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Có mây
5.9°C
2.3°C
-1.4°C
74%
15.8 kph
0.1 mm
0.0
06:37 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa rơi nặng hạt
2.9°C
1.6°C
-0.0°C
93%
22.7 kph
37.3 mm
0.0
06:36 AM
05:09 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Có mây
2.8°C
0.9°C
-0.9°C
92%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:34 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Có mây
5.1°C
2.4°C
-1.8°C
83%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa vừa
4.4°C
1.9°C
-1.3°C
86%
31.7 kph
13.1 mm
1.0
06:31 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Tuyết nhẹ
0.9°C
-1.3°C
-2.6°C
75%
20.9 kph
0.6 mm
1.0
06:29 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
U ám
3.4°C
0.6°C
-2.6°C
74%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Belgrade
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
18
4.0°
↑10.0 km/h
19
4.0°
↑9.0 km/h
20
4.0°
↑6.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
4.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
1
3.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
4
4.0°
0.4 mm
↑22.0 km/h
5
4.0°
1.0 mm
↑23.0 km/h
6
3.0°
2.2 mm
↑22.0 km/h
7
2.0°
2.9 mm
↑21.0 km/h
8
1.0°
3.5 mm
↑19.0 km/h
9
0.0°
3.0 mm
↑18.0 km/h
10
0.0°
4.7 mm
↑16.0 km/h
11
0.0°
3.6 mm
↑17.0 km/h
12
-0.0°
3.5 mm
↑16.0 km/h
13
-0.0°
3.2 mm
↑16.0 km/h
14
0.0°
2.8 mm
↑16.0 km/h
15
0.0°
2.6 mm
↑16.0 km/h
16
0.0°
1.7 mm
↑14.0 km/h
17
1.0°
1.0 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgrade (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910