Thời tiết tại Niš, Serbia 🇷🇸
8.3°C
cảm giác như 6.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Niš, Serbia vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niš, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
8.2°C
7.7°C
7.3°C
89%
19.8 kph
5.4 mm
0.0
06:13 AM
07:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
9.3°C
8.2°C
7.3°C
95%
9.0 kph
6.2 mm
0.0
06:11 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
8.6°C
5.9°C
83%
18.7 kph
1.2 mm
0.0
06:09 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
9.7°C
3.1°C
69%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
11.7°C
5.4°C
70%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.8°C
11.1°C
6.7°C
77%
5.4 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
14.6°C
10.1°C
67%
10.1 kph
0.7 mm
3.0
06:02 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Niš, Serbia 🇷🇸
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
19
8.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
8.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
21
8.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
22
7.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
23
7.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
7.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
4
8.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
5
8.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
6
8.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
7
7.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
8
8.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
9
8.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
10
8.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
11
8.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
12
9.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
13
9.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
14
9.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
15
9.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
9.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
9.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niš, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |