Thời tiết tại Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰
9.3°C
cảm giác như 9.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mitrovicë, Kosovo vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
14.5°C
7.8°C
2.2°C
73%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
9.4°C
4.8°C
74%
7.6 kph
0.8 mm
1.0
06:09 AM
05:28 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
8.5°C
2.8°C
71%
7.9 kph
0.4 mm
1.0
06:08 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
9.8°C
7.8°C
4.2°C
82%
12.6 kph
5.6 mm
1.0
06:06 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
6.1°C
1.3°C
68%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
11.1°C
3.1°C
-0.7°C
65%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
11.5°C
5.5°C
0.5°C
72%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰
Monday, March 02, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
22
7.0°
↑
2.0 km/h
23
7.0°
↑
3.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
7.0°
↑
4.0 km/h
2
7.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
13.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
12
14.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
14
14.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
10.0°
↑
7.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 502.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 66.65 µg/m³ |
| PM10: | 69.95 µg/m³ |