Thời tiết tại Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰
10.0°C
cảm giác như 10.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mitrovicë, Kosovo vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
13.3°C
9.2°C
73%
16.2 kph
1.8 mm
1.0
05:54 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
13.0°C
8.5°C
73%
17.3 kph
0.7 mm
1.0
05:52 AM
07:21 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
10.2°C
4.3°C
66%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
9.7°C
2.2°C
65%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
11.2°C
4.3°C
69%
21.6 kph
0.4 mm
2.0
05:47 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
7.4°C
3.8°C
86%
14.8 kph
3.6 mm
2.0
05:46 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
12.0°C
6.0°C
0.2°C
74%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
8
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
11
17.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
12
18.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
13
19.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
14
18.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
18.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
17
18.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
18
17.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
11.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
10.0°
↑
9.0 km/h
23
10.0°
↑
9.0 km/h
10.0°
↑
9.0 km/h
1
10.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
↑
10.0 km/h
3
10.0°
↑
10.0 km/h
4
9.0°
↑
10.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
9.0°
↑
9.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |