Thời tiết tại Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mitrovicë, Kosovo vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
12.8°C
7.3°C
73%
19.4 kph
1.0 mm
2.0
05:52 AM
07:21 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
10.2°C
4.7°C
65%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
10.0°C
2.3°C
63%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
11.1°C
4.8°C
69%
19.8 kph
0.3 mm
1.0
05:47 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
9.4°C
7.6°C
4.0°C
85%
14.0 kph
9.0 mm
0.0
05:46 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
4.1°C
-1.4°C
82%
11.2 kph
0.4 mm
1.0
05:44 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
7.1°C
1.9°C
65%
8.3 kph
0.2 mm
2.0
05:43 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰
Friday, April 17, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
23
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
5.0°
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
10.0 km/h
7
7.0°
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
12.0 km/h
9
13.0°
↑
16.0 km/h
10
14.0°
↑
20.0 km/h
11
16.0°
↑
21.0 km/h
12
16.0°
↑
22.0 km/h
13
16.0°
↑
22.0 km/h
14
16.0°
↑
23.0 km/h
15
16.0°
↑
23.0 km/h
16
16.0°
↑
21.0 km/h
17
15.0°
↑
19.0 km/h
18
14.0°
↑
16.0 km/h
19
9.0°
↑
12.0 km/h
20
7.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
5.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mitrovicë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 41.45 µg/m³ |