Thời tiết tại Deçan, Kosovo 🇽🇰
10.3°C
cảm giác như 10.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Deçan, Kosovo vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Deçan, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
10.7°C
4.7°C
77%
9.7 kph
3.8 mm
1.0
05:56 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
11.5°C
5.0°C
78%
10.1 kph
2.9 mm
1.0
05:55 AM
07:23 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
8.8°C
1.5°C
68%
14.8 kph
0.3 mm
1.0
05:53 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
7.9°C
-0.4°C
66%
9.7 kph
0.1 mm
2.0
05:52 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
10.0°C
2.0°C
67%
11.5 kph
0.5 mm
2.0
05:50 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
15.0°C
7.6°C
3.1°C
85%
10.1 kph
6.6 mm
2.0
05:48 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
4.8°C
-0.0°C
84%
6.8 kph
0.4 mm
1.0
05:47 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Deçan, Kosovo 🇽🇰
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
15.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
11
16.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
17.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
13
17.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
14
17.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
15
17.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
16
16.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
16.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
18
15.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
19
9.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
8.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
8.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
1
7.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
9.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Deçan, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 37.35 µg/m³ |