Thời tiết tại Deçan, Kosovo 🇽🇰
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Deçan, Kosovo vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Deçan, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
8.8°C
1.8°C
68%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
05:53 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
8.1°C
-0.2°C
65%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
8.2°C
2.1°C
68%
8.3 kph
1.1 mm
1.0
05:50 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
9.1°C
6.6°C
3.3°C
95%
6.5 kph
19.8 mm
0.0
05:48 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
6.1°C
-2.4°C
78%
6.5 kph
1.2 mm
2.0
05:47 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
4.4°C
-3.8°C
67%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
05:45 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
7.5°C
-1.0°C
63%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
07:31 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Deçan, Kosovo 🇽🇰
Saturday, April 18, 2026
17.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
-2.0°C
10
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
4.0°
↑
11.0 km/h
21
3.0°
↑
11.0 km/h
22
2.0°
↑
10.0 km/h
23
2.0°
↑
10.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
1
1.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
9.0 km/h
3
0.0°
↑
9.0 km/h
4
0.0°
↑
9.0 km/h
5
-0.0°
↑
9.0 km/h
6
-0.0°
↑
8.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
2.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Deçan, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.05 µg/m³ |
| PM10: | 30.95 µg/m³ |