Thời tiết tại Gjilan, Kosovo 🇽🇰
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gjilan, Kosovo vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gjilan, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
13.4°C
8.4°C
75%
23.8 kph
0.3 mm
2.0
05:50 AM
07:18 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
10.8°C
5.4°C
66%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
10.9°C
4.1°C
62%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
12.4°C
5.5°C
62%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
8.5°C
6.4°C
87%
14.4 kph
4.4 mm
1.0
05:44 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
8.5°C
6.3°C
80%
9.0 kph
0.1 mm
2.0
05:43 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
9.1°C
4.0°C
60%
13.0 kph
0.3 mm
2.0
05:41 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gjilan, Kosovo 🇽🇰
Friday, April 17, 2026
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
13
19.0°
↑
22.0 km/h
14
19.0°
↑
24.0 km/h
15
19.0°
↑
23.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
10.0°
↑
8.0 km/h
21
9.0°
↑
7.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
9.0 km/h
8.0°
↑
9.0 km/h
1
8.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
6.0°
↑
9.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
7.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
14.0°
↑
14.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
16.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gjilan, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 29.15 µg/m³ |