Thời tiết tại Suva Reka, Kosovo 🇽🇰
-0.8°C
cảm giác như -2.2°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Suva Reka, Kosovo vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suva Reka, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
11.4°C
5.4°C
2.1°C
56%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
11.7°C
6.0°C
2.9°C
67%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
10.7°C
5.1°C
2.0°C
74%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:05 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
9.8°C
3.6°C
0.3°C
73%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:05 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
10.4°C
3.8°C
0.7°C
60%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:05 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
10.0°C
3.6°C
0.3°C
60%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
04:06 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
9.8°C
4.1°C
1.5°C
55%
4.0 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
04:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Suva Reka, Kosovo 🇽🇰
Wednesday, December 10, 2025
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
3.0 km/h
8
3.0°
↑
2.0 km/h
9
6.0°
↑
1.0 km/h
10
10.0°
↑
2.0 km/h
11
11.0°
↑
2.0 km/h
12
11.0°
↑
3.0 km/h
13
11.0°
↑
1.0 km/h
14
11.0°
↑
2.0 km/h
15
10.0°
↑
2.0 km/h
16
5.0°
↑
2.0 km/h
17
5.0°
↑
3.0 km/h
18
5.0°
↑
3.0 km/h
19
5.0°
↑
3.0 km/h
20
4.0°
↑
4.0 km/h
21
4.0°
↑
4.0 km/h
22
4.0°
↑
4.0 km/h
23
4.0°
↑
4.0 km/h
4.0°
↑
3.0 km/h
1
4.0°
↑
2.0 km/h
2
4.0°
↑
4.0 km/h
3
3.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suva Reka, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.55 µg/m³ |
| PM10: | 46.25 µg/m³ |