Thời tiết tại Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
1.2°C
cảm giác như 0.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gjakovë, Kosovo vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
5.9°C
3.2°C
1.0°C
80%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
8.4°C
4.5°C
1.2°C
66%
3.2 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
8.1°C
4.9°C
2.4°C
71%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:06 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
8.0°C
4.9°C
2.5°C
78%
1.8 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:06 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
7.1°C
4.5°C
2.2°C
82%
2.5 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
04:06 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
7.6°C
4.2°C
0.8°C
83%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
04:06 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
2.7°C
0.5°C
86%
10.8 kph
1.5 mm
1.0
07:01 AM
04:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
Tuesday, December 09, 2025
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
7
2.0°
↑
1.0 km/h
8
1.0°
↑
1.0 km/h
9
2.0°
↑
2.0 km/h
10
3.0°
↑
3.0 km/h
11
5.0°
↑
3.0 km/h
12
6.0°
↑
2.0 km/h
13
6.0°
↑
1.0 km/h
14
6.0°
↑
1.0 km/h
15
5.0°
↑
0.0 km/h
16
4.0°
↑
3.0 km/h
17
3.0°
↑
1.0 km/h
18
3.0°
↑
1.0 km/h
19
2.0°
↑
1.0 km/h
20
2.0°
↑
3.0 km/h
21
2.0°
↑
1.0 km/h
22
2.0°
↑
3.0 km/h
23
2.0°
↑
3.0 km/h
1.0°
↑
1.0 km/h
1
2.0°
↑
1.0 km/h
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
4.0°
↑
1.0 km/h
4
4.0°
↑
1.0 km/h
5
4.0°
↑
1.0 km/h
6
4.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gjakovë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 28.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.75 µg/m³ |
| PM10: | 43.15 µg/m³ |