Thời tiết tại Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
8.2°C
cảm giác như 7.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Gjakovë, Kosovo vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
15.9°C
9.3°C
4.2°C
73%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
10.1°C
6.1°C
72%
5.8 kph
0.4 mm
1.0
06:11 AM
05:31 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
16.0°C
10.5°C
4.9°C
70%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
06:09 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
10.6°C
7.9°C
5.2°C
83%
11.9 kph
5.4 mm
1.0
06:07 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.2°C
7.7°C
2.5°C
66%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
5.2°C
1.4°C
62%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
13.2°C
7.3°C
2.4°C
60%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
Monday, March 02, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
22
8.0°
↑
6.0 km/h
23
8.0°
↑
5.0 km/h
8.0°
↑
6.0 km/h
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
8.0°
↑
1.0 km/h
8
10.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
15.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
13.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gjakovë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.35 µg/m³ |
| PM10: | 31.75 µg/m³ |