Thời tiết tại Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
5.4°C
cảm giác như 4.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Gjakovë, Kosovo vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
9.9°C
5.3°C
72%
6.5 kph
0.2 mm
1.0
06:11 AM
05:31 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
15.9°C
10.4°C
4.9°C
69%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
9.1°C
5.3°C
76%
10.4 kph
4.7 mm
1.0
06:07 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.5°C
8.2°C
3.3°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
13.9°C
7.0°C
2.3°C
65%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
14.9°C
9.4°C
4.4°C
64%
5.0 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
9.5°C
6.1°C
65%
20.2 kph
0.3 mm
2.0
06:01 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
Tuesday, March 03, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
3.0 km/h
5
5.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
2.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
1.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
3.0 km/h
11
13.0°
↑
4.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gjakovë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |