Thời tiết tại Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
11.7°C
cảm giác như 11.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gjakovë, Kosovo vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
15.3°C
9.5°C
70%
20.5 kph
1.8 mm
1.0
05:55 AM
07:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
17.9°C
12.2°C
6.9°C
62%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
05:53 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
11.3°C
4.0°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
12.6°C
6.7°C
69%
22.3 kph
0.6 mm
2.0
05:50 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
13.2°C
8.4°C
5.0°C
87%
15.8 kph
24.4 mm
0.0
05:48 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
6.6°C
1.5°C
80%
7.6 kph
0.4 mm
2.0
05:47 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
8.8°C
4.7°C
68%
6.5 kph
1.6 mm
2.0
05:45 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
Friday, April 17, 2026
19.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
23
10.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
9.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
14.0°
↑
11.0 km/h
10
16.0°
↑
16.0 km/h
11
17.0°
↑
21.0 km/h
12
18.0°
↑
20.0 km/h
13
18.0°
↑
21.0 km/h
14
17.0°
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
16.0 km/h
16
18.0°
↑
18.0 km/h
17
17.0°
↑
16.0 km/h
18
16.0°
↑
14.0 km/h
19
12.0°
↑
11.0 km/h
20
9.0°
↑
8.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
8.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gjakovë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 37.65 µg/m³ |