Thời tiết tại Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
13.8°C
cảm giác như 13.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gjakovë, Kosovo vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
13.5°C
7.9°C
78%
10.4 kph
1.7 mm
1.0
05:58 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
14.5°C
11.3°C
76%
15.8 kph
4.6 mm
1.0
05:56 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
14.7°C
10.1°C
71%
21.6 kph
0.9 mm
1.0
05:55 AM
07:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
12.7°C
7.1°C
63%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
05:53 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
11.7°C
4.7°C
59%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
10.8°C
6.6°C
69%
20.5 kph
3.3 mm
3.0
05:50 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
10.7°C
7.9°C
74%
11.2 kph
2.7 mm
3.0
05:48 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gjakovë, Kosovo 🇽🇰
Wednesday, April 15, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
20
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
14.0°
↑
6.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
16.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
17.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
12
18.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
13
19.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
14
19.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
15
19.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
16
19.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
17
18.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
18
16.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
19
14.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gjakovë, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |