Thời tiết tại Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
12.3°C
cảm giác như 10.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zrenjanin, Serbia vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
8.8°C
5.7°C
75%
26.3 kph
0.1 mm
1.0
06:19 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
9.5°C
5.1°C
76%
21.2 kph
3.3 mm
0.0
06:17 AM
07:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
14.0°C
11.2°C
9.4°C
85%
18.7 kph
5.5 mm
1.0
06:15 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
17.0°C
11.9°C
8.8°C
67%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:13 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
12.7°C
7.4°C
68%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
13.4°C
9.7°C
66%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
20.7°C
15.8°C
11.3°C
65%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:08 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
Wednesday, April 01, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
19
10.0°
↑
25.0 km/h
20
9.0°
↑
26.0 km/h
21
8.0°
↑
24.0 km/h
22
8.0°
↑
23.0 km/h
23
7.0°
↑
20.0 km/h
6.0°
↑
21.0 km/h
1
6.0°
↑
20.0 km/h
2
6.0°
↑
18.0 km/h
3
6.0°
↑
18.0 km/h
4
5.0°
↑
17.0 km/h
5
5.0°
↑
17.0 km/h
6
5.0°
↑
17.0 km/h
7
5.0°
↑
14.0 km/h
8
6.0°
↑
16.0 km/h
9
8.0°
↑
17.0 km/h
10
9.0°
↑
17.0 km/h
11
12.0°
↑
17.0 km/h
12
14.0°
↑
19.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
16
14.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
13.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zrenjanin, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |