Thời tiết tại Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
1.3°C
cảm giác như -3.7°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Zrenjanin, Serbia vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
7.9°C
6.0°C
1.3°C
84%
29.2 kph
21.1 mm
0.0
06:40 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
5.6°C
2.3°C
-1.1°C
65%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:38 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
3.3°C
1.0°C
77%
24.5 kph
3.5 mm
0.0
06:37 AM
05:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
3.6°C
1.2°C
72%
22.3 kph
1.1 mm
0.0
06:35 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
11.5°C
6.1°C
1.4°C
73%
36.4 kph
7.7 mm
0.0
06:34 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
3.8°C
0.0°C
82%
33.8 kph
0.9 mm
1.0
06:32 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
5.1°C
1.2°C
-1.7°C
65%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
Sunday, February 15, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
19
3.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
1.0°
↑
10.0 km/h
3
0.0°
↑
7.0 km/h
4
-0.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
9.0 km/h
6
-1.0°
↑
2.0 km/h
7
-1.0°
↑
5.0 km/h
8
-0.0°
↑
7.0 km/h
9
1.0°
↑
9.0 km/h
10
2.0°
↑
9.0 km/h
11
3.0°
↑
12.0 km/h
12
4.0°
↑
10.0 km/h
13
4.0°
↑
7.0 km/h
14
5.0°
↑
7.0 km/h
15
6.0°
↑
8.0 km/h
16
5.0°
↑
7.0 km/h
17
4.0°
↑
13.0 km/h
18
4.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zrenjanin, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |