Thời tiết tại Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
2.4°C
cảm giác như -1.9°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Zrenjanin, Serbia vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
4.4°C
2.8°C
0.5°C
81%
21.2 kph
9.2 mm
0.0
06:37 AM
05:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
8.1°C
4.0°C
1.2°C
68%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
06:35 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
8.9°C
4.9°C
0.5°C
70%
36.4 kph
0.1 mm
0.0
06:34 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
5.4°C
2.5°C
-0.9°C
85%
34.9 kph
16.7 mm
0.0
06:32 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
2.8°C
-0.3°C
-2.8°C
63%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
4.9°C
1.9°C
-0.4°C
67%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.6°C
2.0°C
90%
11.5 kph
0.3 mm
1.0
06:27 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
Tuesday, February 17, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
12
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
4.0°
↑
19.0 km/h
15
4.0°
↑
18.0 km/h
16
4.0°
↑
18.0 km/h
17
4.0°
↑
19.0 km/h
18
4.0°
↑
20.0 km/h
19
4.0°
↑
21.0 km/h
20
4.0°
↑
20.0 km/h
21
3.0°
↑
19.0 km/h
22
3.0°
↑
19.0 km/h
23
2.0°
↑
19.0 km/h
2.0°
↑
20.0 km/h
1
2.0°
↑
22.0 km/h
2
2.0°
↑
24.0 km/h
3
2.0°
↑
24.0 km/h
4
2.0°
↑
22.0 km/h
5
2.0°
↑
19.0 km/h
6
1.0°
↑
19.0 km/h
7
1.0°
↑
19.0 km/h
8
2.0°
↑
21.0 km/h
9
3.0°
↑
23.0 km/h
10
5.0°
↑
25.0 km/h
11
6.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zrenjanin, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |