Thời tiết tại Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
-0.8°C
cảm giác như -3.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Zrenjanin, Serbia vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
11.5°C
8.1°C
5.7°C
76%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
12.2°C
8.5°C
6.4°C
69%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
11.3°C
8.0°C
5.9°C
74%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
03:55 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
10.4°C
7.1°C
4.8°C
82%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
03:56 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
9.4°C
6.1°C
4.3°C
86%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
03:56 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
9.0°C
5.2°C
3.1°C
79%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
07:11 AM
03:56 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
2.0°C
1.3°C
87%
14.0 kph
1.5 mm
1.0
07:11 AM
03:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zrenjanin, Serbia 🇷🇸
Tuesday, December 09, 2025
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
6
6.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
6.0°
↑
10.0 km/h
9
7.0°
↑
7.0 km/h
10
10.0°
↑
10.0 km/h
11
10.0°
↑
13.0 km/h
12
11.0°
↑
10.0 km/h
13
12.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
9.0 km/h
15
11.0°
↑
8.0 km/h
16
9.0°
↑
9.0 km/h
17
9.0°
↑
10.0 km/h
18
8.0°
↑
11.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
10.0 km/h
21
7.0°
↑
10.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
10.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
8.0 km/h
5
6.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zrenjanin, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 356.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 9.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.85 µg/m³ |
| PM10: | 37.45 µg/m³ |