Thời tiết tại Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
10.6°C
cảm giác như 7.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
12.1°C
9.5°C
68%
29.2 kph
0.3 mm
1.0
06:15 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
17.0°C
11.4°C
5.6°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.4°C
12.5°C
6.9°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.5°C
14.8°C
9.8°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
16.2°C
11.8°C
9.0°C
53%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
15.5°C
10.7°C
5.6°C
53%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.1°C
1.3°C
52%
22.0 kph
0.3 mm
2.0
06:04 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Friday, April 03, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2
10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
4
10.0°
↑
19.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
10.0°
↑
22.0 km/h
8
10.0°
↑
23.0 km/h
9
11.0°
↑
24.0 km/h
10
12.0°
↑
26.0 km/h
11
14.0°
↑
27.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
14
16.0°
↑
24.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
15.0°
↑
22.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
12.0°
↑
12.0 km/h
21
11.0°
↑
12.0 km/h
22
10.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
13.0 km/h
9.0°
↑
14.0 km/h
1
8.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.15 µg/m³ |