Thời tiết tại Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
-1.1°C
cảm giác như -5.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
3.9°C
0.4°C
-1.6°C
54%
23.8 kph
0.1 mm
0.0
07:23 AM
04:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
4.2°C
2.1°C
0.2°C
78%
28.4 kph
25.3 mm
0.0
07:23 AM
04:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù
1.2°C
0.1°C
-2.0°C
99%
18.4 kph
7.6 mm
0.0
07:22 AM
04:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
1.0°C
-0.4°C
-1.6°C
86%
19.4 kph
0.1 mm
0.0
07:22 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.3°C
-1.8°C
-2.9°C
84%
10.8 kph
0.3 mm
0.0
07:22 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-0.5°C
-1.7°C
-2.4°C
96%
19.4 kph
3.0 mm
1.0
07:22 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-1.1°C
-2.3°C
-3.3°C
96%
18.4 kph
1.9 mm
1.0
07:22 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
1
-1.0°
↑
15.0 km/h
2
-1.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
3
-1.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
4
-0.0°
↑
22.0 km/h
5
-0.0°
↑
22.0 km/h
6
-1.0°
↑
20.0 km/h
7
-2.0°
↑
18.0 km/h
8
-2.0°
↑
14.0 km/h
9
-0.0°
↑
14.0 km/h
10
1.0°
↑
16.0 km/h
11
2.0°
↑
16.0 km/h
12
3.0°
↑
15.0 km/h
13
4.0°
↑
19.0 km/h
14
4.0°
↑
19.0 km/h
15
3.0°
↑
17.0 km/h
16
1.0°
↑
16.0 km/h
17
0.0°
↑
17.0 km/h
18
-0.0°
↑
18.0 km/h
19
-1.0°
↑
18.0 km/h
20
-0.0°
↑
20.0 km/h
21
-0.0°
↑
20.0 km/h
22
0.0°
↑
19.0 km/h
23
2.0°
↑
20.0 km/h
2.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |