Thời tiết tại Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
4.3°C
cảm giác như -0.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
4.9°C
2.8°C
0.6°C
70%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
05:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.7°C
4.0°C
1.8°C
65%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
06:38 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
5.4°C
0.9°C
65%
35.3 kph
0.3 mm
0.0
06:36 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.5°C
-1.0°C
82%
35.6 kph
3.9 mm
0.0
06:34 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
3.0°C
-0.1°C
-2.4°C
58%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
3.0°C
1.4°C
-0.4°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
4.3°C
1.8°C
90%
16.2 kph
0.9 mm
1.0
06:29 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Tuesday, February 17, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
13
5.0°
↑
27.0 km/h
14
5.0°
↑
23.0 km/h
15
5.0°
↑
21.0 km/h
16
4.0°
↑
20.0 km/h
17
4.0°
↑
18.0 km/h
18
4.0°
↑
18.0 km/h
19
4.0°
↑
17.0 km/h
20
3.0°
↑
22.0 km/h
21
3.0°
↑
22.0 km/h
22
3.0°
↑
22.0 km/h
23
3.0°
↑
21.0 km/h
3.0°
↑
22.0 km/h
1
2.0°
↑
23.0 km/h
2
2.0°
↑
23.0 km/h
3
2.0°
↑
24.0 km/h
4
2.0°
↑
24.0 km/h
5
2.0°
↑
23.0 km/h
6
2.0°
↑
25.0 km/h
7
2.0°
↑
24.0 km/h
8
3.0°
↑
25.0 km/h
9
4.0°
↑
28.0 km/h
10
5.0°
↑
33.0 km/h
11
6.0°
↑
32.0 km/h
12
7.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Szeged, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |