Thời tiết tại Debrecen, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
4.2°C
cảm giác như 1.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Debrecen, Hung-ga-ri (Hungary) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Debrecen, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
11.9°C
8.1°C
5.7°C
68%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
06:12 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
7.8°C
3.4°C
64%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
06:10 AM
05:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
13.6°C
9.2°C
5.2°C
65%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:08 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
12.4°C
8.9°C
5.6°C
62%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:07 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
11.4°C
7.1°C
3.9°C
55%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
11.9°C
6.3°C
2.5°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
12.7°C
8.3°C
4.6°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Debrecen, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Monday, March 02, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
23
6.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
10.0 km/h
1
5.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
7.0°
↑
9.0 km/h
10
9.0°
↑
10.0 km/h
11
10.0°
↑
10.0 km/h
12
11.0°
↑
10.0 km/h
13
12.0°
↑
10.0 km/h
14
12.0°
↑
10.0 km/h
15
12.0°
↑
9.0 km/h
16
12.0°
↑
8.0 km/h
17
10.0°
↑
8.0 km/h
18
9.0°
↑
6.0 km/h
19
9.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
4.0 km/h
21
8.0°
↑
3.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Debrecen, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.25 µg/m³ |
| PM10: | 41.55 µg/m³ |