Thời tiết tại Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-3.6°C
cảm giác như -6.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.1°C
-5.1°C
-7.4°C
63%
7.9 kph
0.1 mm
0.0
08:10 AM
04:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.5°C
-2.3°C
-5.5°C
86%
10.1 kph
15.3 mm
0.0
08:10 AM
04:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.9°C
-2.5°C
-7.2°C
97%
6.8 kph
32.8 mm
0.0
08:10 AM
04:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.6°C
-2.0°C
-4.2°C
97%
8.3 kph
5.0 mm
0.0
08:10 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.6°C
-5.1°C
-15.0°C
92%
10.1 kph
0.3 mm
0.0
08:10 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-4.5°C
-8.3°C
-15.8°C
94%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
08:10 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-2.3°C
-3.8°C
-5.7°C
97%
5.8 kph
1.7 mm
1.0
08:10 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
23
-5.0°
↑
6.0 km/h
-5.0°
↑
6.0 km/h
1
-6.0°
↑
8.0 km/h
2
-5.0°
↑
8.0 km/h
3
-5.0°
↑
9.0 km/h
4
-5.0°
↑
10.0 km/h
5
-5.0°
↑
10.0 km/h
6
-5.0°
↑
9.0 km/h
7
-5.0°
↑
9.0 km/h
8
-4.0°
↑
7.0 km/h
9
-4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
0.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
2.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
15
1.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
16
-1.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
17
-2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
-2.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
19
-2.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
20
-2.0°
3.1 mm
↑
6.0 km/h
21
-2.0°
2.9 mm
↑
8.0 km/h
22
-2.0°
3.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.55 µg/m³ |
| PM10: | 35.85 µg/m³ |