Thời tiết tại Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-3.0°C
cảm giác như -7.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
2.2°C
-1.0°C
-3.4°C
73%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
4.3°C
0.7°C
-1.2°C
75%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
05:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
5.0°C
1.3°C
-1.1°C
70%
34.6 kph
0.1 mm
0.0
07:25 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
6.5°C
1.5°C
-2.1°C
66%
23.8 kph
0.1 mm
0.0
07:24 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
1.4°C
-1.4°C
89%
17.6 kph
3.2 mm
1.0
07:22 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
1.7°C
-3.1°C
-7.3°C
81%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.3°C
-0.8°C
-4.1°C
86%
5.4 kph
3.0 mm
1.0
07:18 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Monday, February 16, 2026
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-5.0°C
6
-3.0°
↑
9.0 km/h
7
-3.0°
↑
8.0 km/h
8
-3.0°
↑
6.0 km/h
9
-2.0°
↑
4.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
-0.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
1.0°
↑
10.0 km/h
14
2.0°
↑
10.0 km/h
15
2.0°
↑
8.0 km/h
16
2.0°
↑
10.0 km/h
17
1.0°
↑
10.0 km/h
18
-0.0°
↑
8.0 km/h
19
-1.0°
↑
8.0 km/h
20
-1.0°
↑
9.0 km/h
21
-1.0°
↑
8.0 km/h
22
-1.0°
↑
8.0 km/h
23
-1.0°
↑
8.0 km/h
-1.0°
↑
8.0 km/h
1
-1.0°
↑
5.0 km/h
2
-1.0°
↑
3.0 km/h
3
-1.0°
↑
2.0 km/h
4
-1.0°
↑
2.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |