Thời tiết tại Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
3.2°C
cảm giác như 1.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Có mây
9.3°C
4.7°C
2.0°C
78%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
5.6°C
1.7°C
81%
7.9 kph
1.3 mm
0.0
07:33 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
5.9°C
2.2°C
76%
13.7 kph
0.1 mm
0.0
07:32 AM
05:49 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
4.5°C
-2.4°C
81%
30.6 kph
1.7 mm
0.0
07:30 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
1.0°C
-2.2°C
-4.5°C
65%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
2.5°C
-0.8°C
-3.0°C
70%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
05:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
5.0°C
0.4°C
-2.4°C
76%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Thursday, February 12, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
↑
7.0 km/h
10
6.0°
↑
7.0 km/h
11
7.0°
↑
8.0 km/h
12
8.0°
↑
9.0 km/h
13
9.0°
↑
10.0 km/h
14
9.0°
↑
10.0 km/h
15
9.0°
↑
13.0 km/h
16
9.0°
↑
12.0 km/h
17
8.0°
↑
10.0 km/h
18
4.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
6.0 km/h
20
4.0°
↑
5.0 km/h
21
4.0°
↑
4.0 km/h
22
3.0°
↑
4.0 km/h
23
3.0°
↑
5.0 km/h
3.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
3.0 km/h
5
2.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cluj-Napoca, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |