Thời tiết tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-1.2°C
cảm giác như -4.2°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết nhẹ
0.7°C
-1.1°C
-3.2°C
91%
8.3 kph
2.2 mm
0.0
07:19 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.3°C
-1.8°C
-3.5°C
92%
10.4 kph
11.5 mm
0.0
07:17 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-2.4°C
-4.6°C
89%
26.6 kph
6.9 mm
0.0
07:15 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.6°C
-3.0°C
-8.9°C
84%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
07:14 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.2°C
-0.8°C
-4.5°C
89%
11.5 kph
1.8 mm
1.0
07:12 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-2.4°C
-5.5°C
-7.6°C
85%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.1°C
-3.2°C
-7.4°C
83%
11.9 kph
0.2 mm
1.0
07:09 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Monday, February 16, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
5
-2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
-2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
-3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
-2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
-2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
-1.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
-0.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
13
0.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
0.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
0.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
17
0.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
-1.0°
↑
0.0 km/h
19
-1.0°
↑
2.0 km/h
20
-2.0°
↑
4.0 km/h
21
-3.0°
↑
2.0 km/h
22
-3.0°
↑
5.0 km/h
23
-3.0°
↑
6.0 km/h
-3.0°
↑
6.0 km/h
1
-3.0°
↑
5.0 km/h
2
-3.0°
↑
5.0 km/h
3
-3.0°
↑
6.0 km/h
4
-3.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |