Thời tiết tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
1.1°C
cảm giác như -2.2°C
Tuyết rơi nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.2°C
-1.7°C
-4.2°C
90%
12.6 kph
16.7 mm
0.0
07:17 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-1.6°C
-2.9°C
-4.0°C
96%
22.7 kph
9.1 mm
0.0
07:15 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
0.7°C
-3.7°C
-10.3°C
85%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
2.7°C
-0.6°C
-3.7°C
92%
10.8 kph
1.5 mm
0.0
07:12 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.7°C
-5.6°C
-10.3°C
88%
7.9 kph
2.3 mm
1.0
07:10 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
-1.6°C
-4.7°C
-7.3°C
88%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
07:09 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.4°C
-3.0°C
-7.4°C
88%
7.2 kph
0.2 mm
1.0
07:07 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
13
1.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
14
1.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
15
0.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
16
-0.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
17
-1.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
18
-1.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
19
-2.0°
1.8 mm
↑
9.0 km/h
20
-3.0°
2.2 mm
↑
9.0 km/h
21
-4.0°
2.7 mm
↑
7.0 km/h
22
-4.0°
2.7 mm
↑
7.0 km/h
23
-4.0°
2.1 mm
↑
7.0 km/h
-4.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
1
-4.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
2
-4.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
3
-4.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
4
-4.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
5
-3.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
6
-3.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
7
-3.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
8
-3.0°
0.6 mm
↑
19.0 km/h
9
-3.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
10
-2.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
11
-2.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
12
-2.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |