Thời tiết tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
4.3°C
cảm giác như 3.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.8°C
1.6°C
94%
10.1 kph
4.5 mm
0.0
06:56 AM
07:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.0°C
4.4°C
89%
9.0 kph
1.9 mm
0.0
06:54 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
5.4°C
4.5°C
94%
5.8 kph
4.2 mm
0.0
06:53 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
7.7°C
2.6°C
71%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
06:51 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
9.0°C
3.8°C
70%
15.1 kph
1.1 mm
2.0
06:49 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
7.5°C
5.2°C
77%
22.3 kph
0.4 mm
2.0
06:47 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
6.6°C
3.7°C
75%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
06:45 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Thursday, April 02, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
22
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
5.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
5.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
5.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
4.0°
↑
3.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
8.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
8.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
16
9.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
8.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |