Thời tiết tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-7.5°C
cảm giác như -9.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.0°C
-8.6°C
-12.8°C
73%
7.6 kph
0.2 mm
0.0
07:58 AM
04:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa lả tả
2.6°C
-2.6°C
-7.5°C
74%
15.5 kph
0.8 mm
0.0
07:58 AM
04:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
2.7°C
-0.6°C
-4.3°C
91%
15.8 kph
5.6 mm
0.0
07:58 AM
04:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.2°C
-1.0°C
-4.2°C
98%
4.7 kph
18.5 mm
0.0
07:58 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.3°C
-4.3°C
-12.7°C
96%
9.4 kph
10.5 mm
0.0
07:58 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-3.2°C
-7.5°C
-12.2°C
94%
5.8 kph
0.9 mm
1.0
07:58 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-2.0°C
-4.2°C
-5.9°C
97%
6.1 kph
2.0 mm
1.0
07:58 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Friday, January 02, 2026
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-8.0°
↑
4.0 km/h
1
-7.0°
↑
5.0 km/h
2
-7.0°
↑
4.0 km/h
3
-7.0°
↑
6.0 km/h
4
-7.0°
↑
6.0 km/h
5
-7.0°
↑
6.0 km/h
6
-7.0°
↑
8.0 km/h
7
-6.0°
↑
8.0 km/h
8
-6.0°
↑
8.0 km/h
9
-4.0°
↑
6.0 km/h
10
-2.0°
↑
6.0 km/h
11
0.0°
↑
5.0 km/h
12
2.0°
↑
6.0 km/h
13
2.0°
↑
6.0 km/h
14
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
0.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
17
-1.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
-1.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
-2.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
20
-1.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
21
-0.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 287.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 28.75 µg/m³ |