Thời tiết tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-2.7°C
cảm giác như -7.7°C
Tuyết rơi nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-1.9°C
-3.0°C
-4.2°C
96%
20.2 kph
21.1 mm
0.0
07:15 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.5°C
-4.2°C
-10.9°C
88%
13.3 kph
0.5 mm
0.0
07:14 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.5°C
-1.1°C
-3.7°C
92%
8.3 kph
2.0 mm
0.0
07:12 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-1.1°C
-3.2°C
-5.5°C
97%
7.6 kph
2.7 mm
0.0
07:10 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.4°C
-2.2°C
-5.4°C
98%
13.0 kph
6.6 mm
1.0
07:09 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.7°C
0.3°C
-1.6°C
99%
16.9 kph
2.4 mm
1.0
07:07 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.9°C
0.8°C
96%
23.0 kph
0.7 mm
1.0
07:05 AM
05:57 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Wednesday, February 18, 2026
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
11
-2.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
12
-2.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
13
-2.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
14
-2.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
15
-2.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
16
-2.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
17
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
18
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
-2.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
20
-2.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
21
-3.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
22
-3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
23
-3.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
-4.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
1
-4.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
2
-5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
-6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
-7.0°
↑
7.0 km/h
5
-10.0°
↑
6.0 km/h
6
-10.0°
↑
6.0 km/h
7
-11.0°
↑
5.0 km/h
8
-10.0°
↑
5.0 km/h
9
-5.0°
↑
3.0 km/h
10
-3.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Braşov, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |