Nhiệt độ trung bình tại Braşov
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Braşov dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
8.4°C
Cao nhất trung bình năm
13.0°C
Thấp nhất trung bình năm
4.1°C
Cao kỷ lục
34°C
Thấp kỷ lục
-27°C
Lượng mưa năm
847 mm
Số ngày mưa
130
Số giờ nắng
3.5h/ngày
Độ ẩm
77%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Braşov
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Braşov
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Braşov
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Braşov
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 0°C | -6°C | 47 mm | 2.2h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 4°C | -4°C | 41 mm | 2.5h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 7°C | -1°C | 60 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 13°C | 3°C | 73 mm | 3.6h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 17°C | 7°C | 105 mm | 3.1h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 22°C | 12°C | 131 mm | 2.7h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 24°C | 13°C | 98 mm | 4.0h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 25°C | 14°C | 74 mm | 5.6h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 20°C | 10°C | 59 mm | 5.2h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 14°C | 5°C | 53 mm | 4.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 8°C | 1°C | 54 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 3°C | -3°C | 53 mm | 2.3h |