Thời tiết tại Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-0.9°C
cảm giác như -4.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
1.5°C
0.1°C
84%
14.0 kph
3.5 mm
0.0
07:54 AM
04:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
3.3°C
1.8°C
0.3°C
90%
9.0 kph
6.9 mm
0.0
07:54 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
4.5°C
2.6°C
0.3°C
87%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:54 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.9°C
3.2°C
90%
10.4 kph
0.6 mm
0.0
07:54 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
10.4°C
6.6°C
4.7°C
89%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
4.4°C
0.0°C
80%
25.2 kph
2.3 mm
1.0
07:53 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-1.6°C
-4.5°C
91%
14.0 kph
1.1 mm
1.0
07:53 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
9
2.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
10
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
4.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
12
4.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
13
3.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
14
2.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
2.0°
↑
4.0 km/h
17
1.0°
↑
7.0 km/h
18
1.0°
↑
8.0 km/h
19
1.0°
↑
8.0 km/h
20
0.0°
↑
9.0 km/h
21
0.0°
↑
8.0 km/h
22
0.0°
↑
4.0 km/h
23
0.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
2.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
5
1.0°
2.0 mm
↑
7.0 km/h
6
0.0°
1.8 mm
↑
9.0 km/h
7
1.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
8
1.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.25 µg/m³ |