Thời tiết tại Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
0.1°C
cảm giác như -2.6°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.3°C
-0.0°C
-4.9°C
99%
13.7 kph
33.6 mm
0.0
07:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
0.5°C
-3.7°C
-8.5°C
95%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
1.2°C
-0.9°C
-4.4°C
95%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
07:09 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.5°C
-0.9°C
-3.6°C
95%
11.2 kph
1.9 mm
0.0
07:08 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
1.3°C
-1.7°C
-5.2°C
97%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
07:06 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Sương mù
1.5°C
0.7°C
0.1°C
99%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều mây
3.4°C
2.3°C
1.1°C
94%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:56 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Wednesday, February 18, 2026
3.0°C
-0.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
11
0.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
12
1.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
1.0°
↑
9.0 km/h
15
1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
0.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
0.0°
↑
0.0 km/h
20
0.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
-1.0°
↑
4.0 km/h
22
-3.0°
↑
6.0 km/h
23
-5.0°
↑
6.0 km/h
-6.0°
↑
6.0 km/h
1
-6.0°
↑
5.0 km/h
2
-7.0°
↑
6.0 km/h
3
-8.0°
↑
7.0 km/h
4
-8.0°
↑
7.0 km/h
5
-8.0°
↑
6.0 km/h
6
-8.0°
↑
6.0 km/h
7
-8.0°
↑
8.0 km/h
8
-7.0°
↑
7.0 km/h
9
-3.0°
↑
4.0 km/h
10
-0.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 365.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.85 µg/m³ |