Thời tiết tại Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
5.0°C
cảm giác như 2.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 4. thg 3
Có mây
12.7°C
8.1°C
5.4°C
74%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
14.1°C
9.6°C
6.4°C
62%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
12.6°C
8.0°C
4.9°C
66%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
06:45 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
9.4°C
6.0°C
3.1°C
63%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
10.4°C
6.1°C
2.3°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
11.1°C
5.5°C
2.6°C
61%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
14.3°C
8.7°C
3.9°C
52%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Wednesday, March 04, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
22
7.0°
↑
7.0 km/h
23
7.0°
↑
6.0 km/h
7.0°
↑
6.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
7.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
5.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
5.0 km/h
10
10.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
6.0 km/h
13
13.0°
↑
7.0 km/h
14
14.0°
↑
7.0 km/h
15
14.0°
↑
8.0 km/h
16
14.0°
↑
5.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
12.0°
↑
5.0 km/h
19
11.0°
↑
4.0 km/h
20
10.0°
↑
5.0 km/h
21
9.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 343.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.15 µg/m³ |
| PM10: | 61.45 µg/m³ |