Thời tiết tại Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
1.0°C
cảm giác như -1.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa vừa
2.3°C
1.3°C
-0.2°C
91%
11.2 kph
11.7 mm
0.0
07:54 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
2.9°C
2.0°C
1.3°C
84%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
4.0°C
2.2°C
93%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
07:54 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
9.3°C
6.1°C
4.5°C
90%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.0°C
1.8°C
85%
20.5 kph
1.3 mm
0.0
07:53 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.5°C
-0.8°C
-2.6°C
60%
12.2 kph
0.2 mm
1.0
07:53 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
-1.1°C
-2.6°C
-4.2°C
69%
15.8 kph
0.1 mm
2.0
07:53 AM
04:54 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Sunday, January 04, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
4
2.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
5
1.0°
2.3 mm
↑
7.0 km/h
6
-0.0°
3.4 mm
↑
11.0 km/h
7
0.0°
1.7 mm
↑
11.0 km/h
8
0.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
9
1.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
10
1.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
11
1.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
12
2.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
13
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
2.0°
↑
8.0 km/h
16
2.0°
↑
5.0 km/h
17
1.0°
↑
4.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
2.0°
↑
2.0 km/h
21
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
2.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
2.0°
↑
7.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ploieşti, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 34.05 µg/m³ |