Thời tiết tại Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
2.3°C
cảm giác như -1.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
2.6°C
1.3°C
72%
19.1 kph
3.1 mm
0.0
07:35 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
7.4°C
3.1°C
0.4°C
74%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
9.2°C
4.5°C
0.2°C
67%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
6.0°C
1.6°C
-3.2°C
79%
41.8 kph
10.1 mm
0.0
07:30 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-0.2°C
-2.9°C
-4.5°C
78%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
0.2°C
-1.3°C
-3.5°C
83%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
3.6°C
1.9°C
0.2°C
86%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
3
2.0°
↑
15.0 km/h
4
2.0°
↑
13.0 km/h
5
2.0°
↑
12.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
1.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
8
2.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
9
1.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
10
1.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
11
2.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
12
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
5.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15
4.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
4.0°
↑
18.0 km/h
18
4.0°
↑
18.0 km/h
19
3.0°
↑
18.0 km/h
20
3.0°
↑
17.0 km/h
21
3.0°
↑
15.0 km/h
22
2.0°
↑
14.0 km/h
23
2.0°
↑
13.0 km/h
2.0°
↑
12.0 km/h
1
2.0°
↑
12.0 km/h
2
1.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.55 µg/m³ |