Thời tiết tại Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
1.2°C
cảm giác như -3.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
2.7°C
-0.2°C
61%
29.2 kph
1.1 mm
0.0
08:16 AM
05:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
3.7°C
1.6°C
0.3°C
93%
21.6 kph
11.6 mm
0.0
08:16 AM
05:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.3°C
-0.4°C
-1.1°C
91%
15.8 kph
7.3 mm
0.0
08:16 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.0°C
-2.3°C
-8.5°C
86%
12.2 kph
0.5 mm
0.0
08:16 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-1.2°C
-3.8°C
-7.4°C
89%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
08:16 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.8°C
-2.2°C
-3.0°C
97%
12.2 kph
2.8 mm
1.0
08:15 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Friday, January 02, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
1
1.0°
↑
18.0 km/h
2
1.0°
↑
19.0 km/h
3
0.0°
↑
18.0 km/h
4
1.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
6
1.0°
↑
27.0 km/h
7
1.0°
↑
26.0 km/h
8
1.0°
↑
27.0 km/h
9
2.0°
↑
26.0 km/h
10
3.0°
↑
28.0 km/h
11
4.0°
↑
29.0 km/h
12
5.0°
↑
29.0 km/h
13
6.0°
↑
29.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
15
6.0°
↑
23.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
2.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
23
2.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 17.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |