Thời tiết tại Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
1.2°C
cảm giác như -3.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
6.7°C
2.3°C
-0.5°C
78%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
10.1°C
4.9°C
0.8°C
66%
25.6 kph
0.1 mm
0.0
07:31 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
6.0°C
4.6°C
0.8°C
89%
16.9 kph
17.6 mm
0.0
07:30 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
1.0°C
-1.0°C
90%
11.9 kph
3.5 mm
0.0
07:28 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
9.8°C
5.5°C
1.6°C
93%
27.4 kph
7.9 mm
0.0
07:26 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.4°C
6.5°C
89%
13.0 kph
0.3 mm
2.0
07:25 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
12.6°C
9.2°C
5.7°C
80%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
07:23 AM
06:14 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Wednesday, February 18, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
11
4.0°
↑
22.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
13
4.0°
↑
21.0 km/h
14
4.0°
↑
17.0 km/h
15
5.0°
↑
16.0 km/h
16
7.0°
↑
15.0 km/h
17
6.0°
↑
14.0 km/h
18
4.0°
↑
10.0 km/h
19
3.0°
↑
10.0 km/h
20
3.0°
↑
9.0 km/h
21
3.0°
↑
6.0 km/h
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
10.0 km/h
1
1.0°
↑
10.0 km/h
2
1.0°
↑
11.0 km/h
3
1.0°
↑
11.0 km/h
4
1.0°
↑
11.0 km/h
5
1.0°
↑
12.0 km/h
6
1.0°
↑
12.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
2.0°
↑
13.0 km/h
9
3.0°
↑
13.0 km/h
10
4.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Timişoara, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |